Nguyen Gia Phat Design & Interior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và TRANG TRí NộI THấT NGUYễN GIA PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$97.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603681308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXW2UJ8 |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Số 87, đường Trương Định, KP. 2, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT NGUYỄN GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA PHAT DESIGN AND INTERRIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87, đường Trương Định, KP. 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84853681268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $97.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yonghong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Weifang Shengyue New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Shanghai MTC Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他钢铁结构体、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $237 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $711 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $711 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $711 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI MTC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $711 |