Hai Au Produce & Wrapping Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 纺织包装袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bao Bì Hải âu
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$43.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101772080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ9KU16 |
| 成立日期 | 2005-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU PRODUCE AND WRAPPING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842466472464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $43.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.3K | 建筑用碎石、其他煤 |
| Vietnam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.8K | 纸基研磨料、建筑用碎石 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 纺织包装袋 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-08-19 | 纺织包装袋 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-27 | 纺织包装袋 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2025-05-26 | 纺织包装袋 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-11 | 纺织包装袋 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2024-10-11 | 纺织包装袋 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-04-24 | 纺织包装袋 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2024-01-22 | 纺织包装袋 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2024-01-19 | 纺织包装袋 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2023-09-20 | 纺织包装袋 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |