Viet Nam IPC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPC VIệT NAM
12
进口笔数
1
出口笔数
$451.7K
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-03-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107594885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G03QA4 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 72 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IPC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 72 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84984030559 |
| 邮箱 | hoangvuminh1979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $451.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Pangguang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $451.7K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oiltech S.r.l. | 越南 | 1 | $43.4K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-09-04 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-08-05 | 其他化学制剂 | ZIBO PANGUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $10.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 其他化学制剂 | OILTECH SRL | 越南 | $850 |
| 2023-03-28 | 其他化学制剂 | OILTECH SRL | 越南 | $8.4K |
| 2023-03-28 | 其他化学制剂 | OILTECH SRL | 越南 | $26.6K |
| 2023-03-28 | 其他化学制剂 | OILTECH SRL | 越南 | $6.3K |
| 2023-03-28 | 其他化学制剂 | OILTECH SRL | 越南 | $1.3K |