Hoanh Phat Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNH PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$27.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317572197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXR53PK |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | 224 Phan Anh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANH PHAT PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84903381088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 农用切割刀片 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-28 | 火花点火发动机零件 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-28 | 发动机点火设备 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2023-03-28 | 发动机点火零件 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-28 | 火花点火发动机零件 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2023-03-28 | 齿轮及变速器 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-28 | 火花点火发动机零件 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2023-03-28 | 火花点火发动机零件 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-28 | 火花点火发动机零件 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $420 |