KC Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KC-TECH VINA
1
进口笔数
3
出口笔数
$500
进口金额
$16.5K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2025-07-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702797864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT94M2KU |
| 成立日期 | 2019-08-07 |
| 联系地址 | Số 1-44.26, Khu dân cư Oasis City Bình Dương, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KC-TECH VINA |
| 企业英文名称 | KC-TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982593594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $14.9K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Taichen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 合金钢锻棒、钢制气罐 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.K. Heavy Machinery & Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $14.9K | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| Createch Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他非针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO TAICHEN TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO TAICHEN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO TAICHEN TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO TAICHEN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-05-05 | 钢制气罐 | QINGDAO TAICHEN TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 土方机械零件 | K K HEAVY MACHINERY & SERVICES PRIVATE LTD | 印度 | $7.4K |
| 2025-07-08 | 土方机械零件 | K K HEAVY MACHINERY & SERVICES PRIVATE LTD | 印度 | $7.4K |
| 2025-03-27 | 其他非针叶木 | CREATECH KOREA CO LTD | 韩国 | $928 |
| 2025-03-27 | 其他非针叶木 | CREATECH KOREA CO LTD | 韩国 | $676 |