Six Concept Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIX CONCEPT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$48.4K
出口金额
—
最近进口
2025-02-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314456386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPB1H2Y |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | 326/30 Phan Đình Phùng, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIX CONCEPT |
| 企业英文名称 | SIX CONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326/30 Phan Đình Phùng, khu phố 2, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $47.4K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTC Legend Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $30.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| La Marraine Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $16.9K | 非LED电灯装置、其他木制品 |
| La Marraine Pty Ltd | 越南 | 1 | $1.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 藤柳家具 | NTC LEGEND PTY LTD | 澳大利亚 | $960 |
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | NTC Legend Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-02-05 | 非LED灯具 | NTC LEGEND PTY LTD | 澳大利亚 | $525 |
| 2025-02-05 | 木制包装容器 | NTC LEGEND PTY LTD | 澳大利亚 | $500 |
| 2025-02-05 | 非LED枝形吊灯 | NTC LEGEND PTY LTD | 澳大利亚 | $400 |
| 2025-02-05 | 软垫木座椅 | NTC Legend Pty Ltd | 澳大利亚 | $850 |
| 2025-02-05 | 软垫木座椅 | NTC Legend Pty Ltd | 澳大利亚 | $260 |
| 2025-02-05 | PVC地板/墙覆盖物 | NTC Legend Pty Ltd | 澳大利亚 | $400 |
| 2025-02-05 | 其他钢铁制品 | NTC LEGEND PTY LTD | 澳大利亚 | $600 |
| 2025-02-05 | 非LED吊灯 | NTC LEGEND PTY LTD | 澳大利亚 | $120 |