Tuan Nga Import & Export One Member Ltd. Co.

越南进口商 · 进口 539 笔 · 主营 其他鲜莴苣

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TUấN NGA

539
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-30
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.0K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.0K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.3K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 542021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.0K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.3K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300810477
企查查编码QVNKXXV3CH
成立日期2022-12-08
联系地址Thôn Phố Cũ, Thị Trấn Mường Khương, Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN NGA
企业英文名称TUAN NGA IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Phố Cũ, Xã Mường Khương, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84973574999
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070519其他鲜莴苣
070490其他芸苔属蔬菜
070410花椰菜西兰花
070610胡萝卜和萝卜
070200鲜番茄
070190鲜马铃薯
070320鲜大蒜
080521柑橘
070993南瓜葫芦类
070999其他食用蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国539$1.17M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国268$500.6K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd.中国34$110.3K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国30$60.6K鲜李及黑刺李、其他鲜果
Shiping Sublanguage Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国23$59.0K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Shiping Sub Language Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国25$56.9K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国16$43.2K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd.中国17$41.7K其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李
Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd.中国19$39.6K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd.中国15$38.3K鲜李及黑刺李、鲜苹果
Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd.中国17$36.4K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花

近期贸易明细

进口(共 539)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-30其他芸苔属蔬菜YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$2.8K
2023-12-29其他鲜莴苣HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.0K
2023-12-28其他鲜莴苣HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.0K
2023-12-27其他芸苔属蔬菜YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$2.8K
2023-12-25其他鲜莴苣HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.5K
2023-12-24其他鲜莴苣HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.2K
2023-12-23其他鲜莴苣HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.5K
2023-12-22其他芸苔属蔬菜YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$1.4K
2023-12-22其他芸苔属蔬菜YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$1.4K
2023-12-21其他鲜莴苣MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Tuan Nga Import & Export One Member Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →