Au Viet Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT THIếT Bị âU VIệT
140
进口笔数
13
出口笔数
$842.7K
进口金额
$65.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314702641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6TYWKC |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | 113/4D Đường Cống Lỡ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 113/4D Đường Cống Lỡ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84966949978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 33 | $318.8K |
| 法国 | 21 | $190.8K |
| 德国 | 14 | $77.9K |
| 美国 | 26 | $77.9K |
| 中国 | 21 | $68.6K |
| 西班牙 | 11 | $45.5K |
| 荷兰 | 5 | $30.6K |
| 中国台湾 | 8 | $23.3K |
| 韩国 | 3 | $3.6K |
| 墨西哥 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 7 | $46.9K |
| 德国 | 2 | $11.9K |
| 法国 | 3 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACOEM AB | 瑞典 | 34 | $338.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| ACOEM France | 法国 | 14 | $143.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Connection Technology Center, Inc. | 美国 | 21 | $70.0K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Sonotec GmbH | 德国 | 7 | $39.9K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Maschinenfabrik Wagner GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $35.6K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Texas Controls, S.L. | 西班牙 | 8 | $35.3K | 旋转排量泵、带马达手动工具 |
| ACOEM RP | 法国 | 6 | $30.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| T&M Techniek B.V. | 荷兰 | 5 | $30.6K | 感应加热设备、工业炉具零件 |
| Wren Tools Ltd. | 12 | $24.0K | 带马达手动工具、手工工具零件 | |
| Texas Controls S.L. | 美国 | 4 | $12.9K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACOEM AB | 瑞典 | 6 | $44.8K | 第90章仪器零件、其他测量仪器 |
| Maschinenfabrik Wagner GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $11.9K | 手工工具零件、带马达手动工具 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Hansae Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 女式化纤睡衣、8425机械零件 |
| ACOEM RP | 法国 | 2 | $1.9K | 第90章仪器零件、非二极管激光器 |
| ACOEM France | 法国 | 1 | $1.6K | 第90章仪器零件、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 测量仪器零件 | ACOEM AB | 瑞典 | $249 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $7.0K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $717 |
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $927 |
| 2026-06-26 | 通信设备 | Connection Technology Center, Inc. | 美国 | $2.8K |
| 2026-06-08 | 其他测量仪器 | ACOEM RP | 法国 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 其他测量仪器 | ACOEM RP | 法国 | $4.1K |
| 2026-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Texas Controls S.L. | 西班牙 | $386 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $4.3K |
| 2026-06-16 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $1.9K |
| 2026-05-13 | 其他电路开关装置 | ACOEM RP | 法国 | $116 |
| 2026-01-20 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $577 |
| 2025-11-19 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $13.0K |
| 2025-08-18 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $8.0K |
| 2025-07-30 | 其他光学测量仪 | ACOEM RP | 法国 | $1.8K |
| 2025-03-19 | 其他光学测量仪 | ACOEM France | 法国 | $1.6K |
| 2024-12-05 | 其他测量仪器 | ACOEM AB | 瑞典 | $7.9K |