Au Viet Technical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT THIếT Bị âU VIệT

140
进口笔数
13
出口笔数
$842.7K
进口金额
$65.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-16
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.6K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-01进口 $58.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-12进口 $26.8K · 3 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-01进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $7.4K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-09进口 $42.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-12进口 $20.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $577 · 1 笔2026-02进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $116 · 1 笔2026-06进口 $28.2K · 7 笔出口 $8.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.6K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-01进口 $58.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.8K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-12进口 $26.8K · 3 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-01进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $29.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $7.4K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-09进口 $42.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.9K · 3 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-12进口 $20.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $577 · 1 笔2026-02进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $116 · 1 笔2026-06进口 $28.2K · 7 笔出口 $8.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314702641
企查查编码QVNQ6TYWKC
成立日期2017-10-27
联系地址113/4D Đường Cống Lỡ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THIẾT BỊ ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址113/4D Đường Cống Lỡ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+84966949978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
903190测量仪器零件
820411不可调扳手
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
841330发动机泵
853690其他电路开关装置
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903149其他光学测量仪
841330发动机泵
846789带马达手动工具
852859非CRT显示器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典33$318.8K
法国21$190.8K
德国14$77.9K
美国26$77.9K
中国21$68.6K
西班牙11$45.5K
荷兰5$30.6K
中国台湾8$23.3K
韩国3$3.6K
墨西哥1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典7$46.9K
德国2$11.9K
法国3$3.5K
越南1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACOEM AB瑞典34$338.5K其他测量仪器、测量仪器零件
ACOEM France法国14$143.5K其他测量仪器、测量仪器零件
Connection Technology Center, Inc.美国21$70.0K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Sonotec GmbH德国7$39.9K其他测量仪器、分析仪器
Maschinenfabrik Wagner GmbH & Co. KG德国5$35.6K其他电动手工具、手工工具零件
Texas Controls, S.L.西班牙8$35.3K旋转排量泵、带马达手动工具
ACOEM RP法国6$30.9K其他测量仪器、测量仪器零件
T&M Techniek B.V.荷兰5$30.6K感应加热设备、工业炉具零件
Wren Tools Ltd.12$24.0K带马达手动工具、手工工具零件
Texas Controls S.L.美国4$12.9K旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACOEM AB瑞典6$44.8K第90章仪器零件、其他测量仪器
Maschinenfabrik Wagner GmbH & Co. KG德国2$11.9K手工工具零件、带马达手动工具
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南1$3.1K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Hansae Korea Co., Ltd.韩国1$2.1K女式化纤睡衣、8425机械零件
ACOEM RP法国2$1.9K第90章仪器零件、非二极管激光器
ACOEM France法国1$1.6K第90章仪器零件、光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30测量仪器零件ACOEM AB瑞典$249
2026-06-30其他测量仪器ACOEM AB瑞典$7.0K
2026-06-30其他测量仪器ACOEM AB瑞典$4.6K
2026-06-26带接头绝缘电线Connection Technology Center, Inc.美国$717
2026-06-26其他测量仪器Connection Technology Center, Inc.美国$1.2K
2026-06-26其他测量仪器Connection Technology Center, Inc.美国$927
2026-06-26通信设备Connection Technology Center, Inc.美国$2.8K
2026-06-08其他测量仪器ACOEM RP法国$1.9K
2026-06-08其他测量仪器ACOEM RP法国$4.1K
2026-06-02非泡沫橡胶密封件Texas Controls S.L.西班牙$386

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他测量仪器ACOEM AB瑞典$1.9K
2026-06-16其他测量仪器ACOEM AB瑞典$4.3K
2026-06-16其他测量仪器ACOEM AB瑞典$1.9K
2026-05-13其他电路开关装置ACOEM RP法国$116
2026-01-20其他测量仪器ACOEM AB瑞典$577
2025-11-19其他测量仪器ACOEM AB瑞典$13.0K
2025-08-18其他测量仪器ACOEM AB瑞典$8.0K
2025-07-30其他光学测量仪ACOEM RP法国$1.8K
2025-03-19其他光学测量仪ACOEM France法国$1.6K
2024-12-05其他测量仪器ACOEM AB瑞典$7.9K

相关企业 · 同类产品

Au Viet Technical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →