Niyujia Vietnam Industrial & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP NIYUJIA VIệT NAM
12
进口笔数
41
出口笔数
$252.8K
进口金额
$238.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202187110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN234YGRP |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Khu Đồng Họ (tại nhà anh Lý Tiến Phòng), Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP NIYUJIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NIYUJIA INDUSTRY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đình Vàn (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Hưng), Khu vực Kênh Giang, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84913901434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $246.5K |
| 中国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $115.3K |
| 越南 | 13 | $87.8K |
| 中国香港 | 9 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $206.8K | 其他化学制剂 |
| HONGKONG FU MEI JIE TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $39.7K | 其他化学制剂 |
| LTD Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 混合机、功能机器零件 |
| CHNV Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alena Vietnam Footwear Ltd. | 越南 | 9 | $73.2K | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
| Alena Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.0K | 环己酮类、其他化学制剂 |
| United Well Trading Ltd. | 中国 | 5 | $26.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Nice Elite International Ltd. | 6 | $19.0K | 聚合物胶粘剂、加工牛马皮革 | |
| CONG TY TNHH GIAY ALENA VIET NAM | 中国 | 1 | $17.9K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| UNITED WELL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $10.7K | 其他纸制品、印刷标签 |
| CONG TY TNHH GIAY SUNJADE VIET NAM | 中国香港 | 1 | $8.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 2 | $7.3K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH GIAY ADORA VIET NAM - (MST:2700557199) | 1 | $5.4K | 其他化学制剂 | |
| Profit Sign International Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 加工牛马皮革、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | HONGKONG FU MEI JIE TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2025-10-17 | 其他润滑剂 | CHNV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-10-17 | 其他润滑剂 | CHNV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-09-09 | 其他化学制剂 | NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2025-01-06 | 其他化学制剂 | NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国台湾 | $43.3K |
| 2024-12-13 | 其他化学制剂 | NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国台湾 | $43.3K |
| 2024-11-04 | 其他化学制剂 | NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2024-07-25 | 其他化学制剂 | NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2024-07-03 | 其他化学制剂 | NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国台湾 | $19.2K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | UNITED WELL TRADING LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | UNITED WELL TRADING LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | PROFIT SIGN INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.6K |