Niyujia Vietnam Industrial & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP NIYUJIA VIệT NAM

12
进口笔数
41
出口笔数
$252.8K
进口金额
$238.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-07进口 $39.7K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-12进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.3K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-10进口 $22 · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2026-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-07进口 $39.7K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-12进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.3K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-09进口 $20.5K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-10进口 $22 · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2026-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202187110
企查查编码QVN234YGRP
成立日期2023-02-07
联系地址Khu Đồng Họ (tại nhà anh Lý Tiến Phòng), Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP NIYUJIA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM NIYUJIA INDUSTRY AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đình Vàn (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Hưng), Khu vực Kênh Giang, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84913901434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340399其他润滑剂
730900钢制容器(>300升)
847982混合机

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$246.5K
中国2$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$115.3K
越南13$87.8K
中国香港9$30.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD中国台湾8$206.8K其他化学制剂
HONGKONG FU MEI JIE TRADE CO.,LTD中国香港2$39.7K其他化学制剂
LTD Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$6.2K混合机、功能机器零件
CHNV Technology Co., Ltd.中国1$22棕榈/硬脂酸、其他化学制剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alena Vietnam Footwear Ltd.越南9$73.2K非泡沫塑料片、鞋靴零件
Alena Vietnam Co., Ltd.中国8$56.0K环己酮类、其他化学制剂
United Well Trading Ltd.中国5$26.8K印刷标签、机织标签
Nice Elite International Ltd.6$19.0K聚合物胶粘剂、加工牛马皮革
CONG TY TNHH GIAY ALENA VIET NAM中国1$17.9K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
UNITED WELL TRADING LTD中国香港2$10.7K其他纸制品、印刷标签
CONG TY TNHH GIAY SUNJADE VIET NAM中国香港1$8.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD中国香港2$7.3K鞋靴零件、鞋靴零件
CONG TY TNHH GIAY ADORA VIET NAM - (MST:2700557199)1$5.4K其他化学制剂
Profit Sign International Ltd.中国2$5.0K加工牛马皮革、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他化学制剂HONGKONG FU MEI JIE TRADE CO.,LTD中国台湾$20.5K
2025-11-26其他化学制剂NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD中国台湾$20.5K
2025-10-17其他润滑剂CHNV TECHNOLOGY CO LTD中国$11
2025-10-17其他润滑剂CHNV TECHNOLOGY CO LTD中国$11
2025-09-09其他化学制剂NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD中国台湾$20.5K
2025-01-06其他化学制剂NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD中国台湾$43.3K
2024-12-13其他化学制剂NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD中国台湾$43.3K
2024-11-04其他化学制剂NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD中国台湾$20.5K
2024-07-25其他化学制剂NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD中国台湾$20.5K
2024-07-03其他化学制剂NI YUJIA (HONG KONG) TRADE CO LTD中国台湾$19.2K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他化学制剂UNITED WELL TRADING LTD越南$4.5K
2026-04-13其他化学制剂UNITED WELL TRADING LTD越南$6.2K
2026-04-06其他化学制剂GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD中国香港$3.6K
2026-04-06其他化学制剂NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国$5.4K
2026-04-06其他化学制剂NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国$2.7K
2026-04-06其他化学制剂PROFIT SIGN INTERNATIONAL LTD越南$2.5K
2026-03-28其他化学制剂GREAT ASCENT TRADING LTD中国$1.2K
2026-03-25其他化学制剂NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$3.6K
2026-03-24其他化学制剂UNITED WELL TRADING LTD中国$4.5K
2026-03-24其他化学制剂NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$3.6K

相关企业 · 同类产品

Niyujia Vietnam Industrial & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →