Viet Building Design Consultant Construction Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 玻璃纤维毡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế Tư VấN XâY DựNG CôNG TRìNH VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$105.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305970309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WDHVFR |
| 成立日期 | 2008-09-03 |
| 联系地址 | 221 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ TƯ VẤN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET BUILDING DESIGN CONSULTANT CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 221 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02862583905 |
| 邮箱 | trankiet77@gmail.com |
| 官网 | buildingcare.com.vn |
| 传真 | 02862583906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $105.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FYFE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $105.3K | 环氧树脂、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 玻璃纤维毡 | FYFE ASIA PTE LTD | 美国 | $350 |
| 2025-07-29 | 环氧树脂 | FYFE ASIA PTE LTD | 美国 | $10.1K |
| 2025-07-29 | 玻璃纤维毡 | FYFE ASIA PTE LTD | 美国 | $7.0K |
| 2025-06-11 | 其他矿物制品 | FYFE ASIA PTE LTD | 美国 | $85.4K |
| 2025-06-11 | 玻璃纤维毡 | FYFE ASIA PTE LTD | 美国 | $2.5K |