VIET NAM VIET VUONG INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP VIệT NAM VIệT VượNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$129.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801252653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE7M8MW |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu Phố Hòa Vinh 1, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VIỆT VƯỢNG |
| 企业英文名称 | VIET NAM VIET VUONG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu Phố Hòa Vinh 1, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84347345539 |
| 邮箱 | vothuy1008tg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $129.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $64.8K | 木材锯床、陶瓷磨轮 |
| HARBIN HUAHAI WOOD DRYING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | 1 | $35.4K | 工业干燥机、工业电炉 |
| COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | 1 | $29.4K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 其他电炉 | HARBIN HUAHAI WOOD DRYING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2023-11-13 | 非电动叉车 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $29.4K |
| 2023-06-16 | 其他连续输送机 | XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-06-16 | 齿轮加工机床 | XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $630 |
| 2023-06-16 | 木材锯床 | XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-06-16 | 其他金属成型机 | XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-06-16 | 8465机器零件 | XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-06-16 | 其他气泵 | XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-16 | 8465机器零件 | XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-06-16 | 绘画粉笔 | XINGTAI YASHIDA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $480 |