TRUONG THINH GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Trường Thịnh
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100195171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3AN45B |
| 成立日期 | 1994-11-14 |
| 联系地址 | Số 50, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Đồng Hải, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842323820024 |
| 邮箱 | eoffice@truongthinh.com |
| 传真 | +842323823859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.219万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842920 | 平地机 |
| 847432 | 沥青混合机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $1.16M |
| 日本 | 1 | $114.0K |
| 越南 | 1 | $82.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPECO LTD | 韩国 | 3 | $1.16M | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
| DKT COMMERCIAL KFT | 匈牙利 | 1 | $114.0K | 平地机 |
| SPECO.,LTD | 越南 | 1 | $82.0K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 电力控制板 | SPECO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 矿物加工机零件 | SPECO LTD | 韩国 | $66.0K |
| 2023-11-13 | 其他钢铁制品 | SPECO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2023-11-13 | 其他钢铁制品 | SPECO LTD | 韩国 | $400 |
| 2023-08-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $1.08M |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | SPECO.,LTD | 越南 | $15.9K |
| 2023-08-17 | 钢制容器(>300升) | SPECO.,LTD | 越南 | $11.2K |
| 2023-08-17 | 钢制容器(>300升) | SPECO.,LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-08-17 | 钢制容器(>300升) | SPECO.,LTD | 越南 | $930 |
| 2023-08-17 | 钢制容器(>300升) | SPECO.,LTD | 越南 | $10.0K |