TG MAX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TG - MAX
45
进口笔数
0
出口笔数
$891.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110103745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DGJGBY |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TG - MAX |
| 企业英文名称 | TG - MAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84996125567 |
| 邮箱 | hanguye2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820240 | 链锯刀片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $891.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $734.4K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Yongkang Hufeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.7K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Chengdu Defei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 可互换扳手套筒、手动螺丝刀 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他风扇 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-16 | 其他风扇 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-12 | 电动手钻 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-12 | 电动手钻 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-12 | 其他电动手工具 | YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |