TG MAX Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 电动手钻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TG - MAX

45
进口笔数
0
出口笔数
$891.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110103745
企查查编码QVN6DGJGBY
成立日期2022-08-30
联系地址thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TG - MAX
企业英文名称TG - MAX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84996125567
邮箱hanguye2002@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846721电动手钻
846729其他电动手工具
841459其他风扇
846781非电动链锯
732690其他钢铁制品
820420可互换扳手套筒
820240链锯刀片
820790可互换工具
846799手工工具零件
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$891.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd.中国34$734.4K电动手钻、其他电动手工具
Yongkang Hufeng Industry & Trade Co., Ltd.中国4$100.7K其他电动手工具、手工工具零件
Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$43.2K镀锌钢板、其他塑料制品
Chengdu Defei Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$8.8K可互换扳手套筒、手动螺丝刀
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国4$4.7K其他塑料制品、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他风扇YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.3K
2026-04-16其他风扇YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.3K
2026-04-15其他风扇YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.3K
2026-04-15其他风扇YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.3K
2026-04-12电动手钻YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.5K
2026-04-12其他电动手工具YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.5K
2026-04-12其他电动手工具YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.0K
2026-04-12电动手钻YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.5K
2026-04-12其他电动手工具YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.0K
2026-04-12其他电动手工具YONGKANG ZONGYING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.5K

相关企业 · 同类产品

TG MAX Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →