An Phat Investment & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất An Phát
33
进口笔数
0
出口笔数
$456.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101818095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F4JNGD |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Số nhà 173 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 173 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84466727939 |
| 邮箱 | Vanphonganphat@gmail.com |
| 官网 | www.anphatinvest.com |
| 传真 | 0435540703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $320.4K |
| 中国 | 4 | $78.6K |
| 韩国 | 3 | $57.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axalt Syndicate | 印度 | 17 | $201.4K | 粘土及膨润土、盐及氯化钠 |
| Sure Fluids | 印度 | 6 | $119.1K | 粘土及膨润土、人造纺织袋 |
| Alland Chemical (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 2 | $57.9K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $8.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| S.K. Enterprise | 印度 | 1 | $5 | 假发用加工毛发、聚乙烯袋 |
| SNF Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3 | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Empella Exports | 印度 | 1 | $2 | 氯化镁、氯化钙 |
| ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 1 | $0 | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-04-09 | 粘土及膨润土 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-02-24 | 粘土及膨润土 | Axalt Syndicate | 印度 | $16.9K |
| 2026-02-24 | 粘土及膨润土 | Axalt Syndicate | 印度 | $24.1K |
| 2026-02-24 | 粘土及膨润土 | Empella Exports | 印度 | $2 |
| 2026-01-20 | 粘土及膨润土 | Axalt Syndicate | 印度 | $23.0K |
| 2025-12-17 | 粘土及膨润土 | AXALT SYNDICATE | 印度 | $6 |
| 2025-11-26 | 粘土及膨润土 | AXALT SYNDICATE | 印度 | $3 |
| 2025-11-24 | 其他丙烯酸聚合物 | Unid Global Corporation | 韩国 | $28.9K |
| 2025-11-03 | 粘土及膨润土 | AXALT SYNDICATE | 印度 | $21.9K |