Do Le Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đỗ Lê PHáT
29
进口笔数
0
出口笔数
$397.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317703097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK7WYXH |
| 成立日期 | 2023-02-25 |
| 联系地址 | Số 8 Đường 621D, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỖ LÊ PHÁT |
| 企业英文名称 | DO LE PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường 621D, KDC Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964156068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $397.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $215.3K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Shandong H&H Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.8K | 钢制气罐、贱金属盖 |
| Guangzhou Bingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.9K | 铁钢罐<50升、钢制气罐 |
| Guangzhou Flamingo Car Care Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 其他擦亮剂、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 钢制气罐 | GUANGZHOU BINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-12 | 钢制气罐 | GUANGZHOU BINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-10-27 | 钢制气罐 | GUANGZHOU BINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-09-16 | 钢制气罐 | GUANGZHOU BINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-06-21 | 钢制气罐 | GUANGZHOU BINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-06-06 | 钢制气罐 | GUANGZHOU BINGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-04-10 | 钢制气罐 | FOSHAN HONG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-03-03 | 钢制气罐 | FOSHAN HONG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-01-06 | 钢制气罐 | FOSHAN HONG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-12-05 | 钢制气罐 | FOSHAN HONG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |