SENTORY GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SENTORY GROUP
6
进口笔数
0
出口笔数
$358.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108084397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0T9ER4 |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | Số 19, Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SENTORY GROUP |
| 企业英文名称 | SENTORY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84917195422 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $358.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | 5 | $275.0K | 其他离心泵、喷砂机 |
| ZHEJIANG TAIFU PUMP CO LTD | 中国 | 1 | $83.0K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 其他离心泵 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-07 | 其他离心泵 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-12-07 | 其他离心泵 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-12-07 | 其他离心泵 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-07 | 其他离心泵 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-14 | 电力控制板 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-11-14 | 电力控制板 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-11-14 | 电力控制板 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $489 |
| 2023-11-14 | 其他离心泵 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-11-14 | 电力控制板 | TAIZHOU KEDOU SCI TECH CO LTD | 中国 | $4.2K |