Shun Deng Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SHUN DENG TECHNOLOGY
8
进口笔数
26
出口笔数
$327.5K
进口金额
$530.0K
出口金额
2023-07-20
最近进口
2023-10-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700865364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH0SHR2 |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | số 20 VSIP II đường số 1, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, khu liên hợp Công nghiệp- Dịch Vụ- Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHUN DENG TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | SHUN DENG TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 20 VSIP II đường số 1, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cung cấp các dịch vụ: quản lý, thiết kế, thi công, xây dựng công trình điện nước, điều hòa, xử lý nước thải, phòng cháy chữa cháy, thông gió, trang trí, điện trung thế, phòng sạch cho các công trình dân dụng và công nghiệp; bảo hành, bảo trì công trình và các máy móc, thiết bị thi công xây dựng. Cung cấp dịch vụ thi công xây dựng và hoàn thiện các công trình xây dựng. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743844853 |
| 传真 | 02743834440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 278.7018亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $327.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $382.4K |
| 墨西哥 | 2 | $147.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 8 | $327.5K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 14 | $530.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2023-07-20 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2023-07-20 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-20 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-07-12 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-07-12 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2023-07-07 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-07-07 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2023-05-23 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2023-05-23 | 自粘塑料片 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | BOPP PACKING TAPE | NP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $0 |
| 2023-09-16 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $10.6K |
| 2023-09-16 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $4.1K |
| 2023-09-16 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $13.6K |
| 2023-09-07 | 自粘塑料卷 | NP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-30 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $15.1K |
| 2023-08-30 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $2.7K |
| 2023-08-30 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $12.1K |
| 2023-08-28 | 自粘塑料卷 | NP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-26 | 自粘塑料卷 | HONG KONG XIANG YU INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $28.3K |