Top Apec Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOP APEC

310
进口笔数
172
出口笔数
$22.41M
进口金额
$11.45M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2025-06-27
最近出口
44
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $997.9K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $571.2K · 7 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-09进口 $661.1K · 10 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-10进口 $894.8K · 12 笔出口 $38.4K · 4 笔2023-11进口 $632.8K · 11 笔出口 $36.0K · 5 笔2023-12进口 $601.9K · 10 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-01进口 $428.2K · 8 笔出口 $40.8K · 6 笔2024-02进口 $326.0K · 7 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-03进口 $429.3K · 8 笔出口 $78.0K · 5 笔2024-04进口 $438.2K · 9 笔出口 $137.5K · 6 笔2024-05进口 $74.9K · 2 笔出口 $78.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $385.8K · 9 笔2024-07进口 $46.5K · 2 笔出口 $997.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $437.8K · 5 笔2024-09进口 $36.5K · 2 笔出口 $112.0K · 1 笔2024-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.6K · 2 笔出口 $122.8K · 2 笔2024-12进口 $92.2K · 3 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $571.2K · 7 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-09进口 $661.1K · 10 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-10进口 $894.8K · 12 笔出口 $38.4K · 4 笔2023-11进口 $632.8K · 11 笔出口 $36.0K · 5 笔2023-12进口 $601.9K · 10 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-01进口 $428.2K · 8 笔出口 $40.8K · 6 笔2024-02进口 $326.0K · 7 笔出口 $46.5K · 3 笔2024-03进口 $429.3K · 8 笔出口 $78.0K · 5 笔2024-04进口 $438.2K · 9 笔出口 $137.5K · 6 笔2024-05进口 $74.9K · 2 笔出口 $78.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $385.8K · 9 笔2024-07进口 $46.5K · 2 笔出口 $997.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $437.8K · 5 笔2024-09进口 $36.5K · 2 笔出口 $112.0K · 1 笔2024-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.6K · 2 笔出口 $122.8K · 2 笔2024-12进口 $92.2K · 3 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314120354
企查查编码QVNYPXPJT4
成立日期2016-11-18
联系地址Shop số 09, The Park Residence, Block B5, 12 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP APEC
企业英文名称TOP APEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Shop số 09, The Park Residence, Block B5, 12 Đường Nguyễn Hữ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842835118880
邮箱nongsan.topapec@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
070310鲜洋葱青葱
071232干木耳
071220干洋葱
071331干绿豆
090421干辣椒
071333干芸豆
120740芝麻籽
852491液晶显示模块
940171金属框架软垫椅

出口

HS 编码产品
120242去壳花生
070310鲜洋葱青葱
730830钢铁门窗
940161软垫木座椅
392640塑料装饰品
630619非合成纤维防水布
940320非办公金属家具
940511LED灯具
071290混合蔬菜
090421干辣椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度226$20.76M
缅甸61$959.8K
中国22$619.5K
意大利1$73.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$4.27M
老挝108$4.10M
越南19$3.02M
菲律宾3$32.7K
日本5$22.6K
马来西亚1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiddhi Industries印度66$8.94M去壳花生、芝麻籽
Kirit Traders印度65$5.20M去壳花生、芝麻籽
Value Seed Private Ltd.印度22$2.50M去壳花生、花生
Amit Exports印度16$873.5K切割大理石、去壳花生
Kandiyar Incorporation印度10$757.4K去壳花生、干芸豆
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸7$404.2K干绿豆、干芸豆
Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd.中国9$375.8K干木耳、干香菇
Indland Grains & Commodities Pvt. Ltd.印度7$361.6K干辣椒、其他含油籽仁
Super Amazing Merchant Co., Ltd.缅甸13$89.5K鲜洋葱青葱、槟榔果
Jasmine Girl Co., Ltd.缅甸8$51.2K鲜洋葱青葱

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Ningming Wancheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国34$3.17M去壳花生
Xuan Khai Co., Ltd.越南16$3.01M去壳花生
Pheuankeo Trading Sole Co., Ltd.老挝84$2.29M去壳花生、其他鲜果
Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝19$1.66M去壳花生、碾磨大米
Xuan Kai Co., Ltd.中国5$1.10M去壳花生
Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$102.2K碾磨大米、碎米
Gpro Household Supplies Trading菲律宾3$32.7K其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材
Solee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝2$23.0K鲜洋葱青葱
Nthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝2$22.1K鲜洋葱青葱
Tran Gia Co., Ltd.日本2$10.9K钢铁门窗、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12干绿豆ANANDA STEEL CO LTD缅甸$26.3K
2024-12-06干木耳XIXIA YUAN SHENG FOODS CO LTD中国$38.5K
2024-12-06干绿豆SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD中国$27.5K
2024-11-20干绿豆SURIYA CANDA INTERNATIONAL CO LTD缅甸$21.3K
2024-11-07去壳花生ANANDA STEEL CO LTD缅甸$42.4K
2024-10-29干绿豆SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD中国$27.5K
2024-09-23干木耳XIXIA YUAN SHENG FOODS CO LTD中国$18.3K
2024-09-23干木耳XIXIA YUAN SHENG FOODS CO LTD中国$18.3K
2024-07-30干绿豆ANANDA STEEL CO LTD缅甸$27.5K
2024-07-02干绿豆RISING GOLDEN DRAGON PTE LTD缅甸$19.0K

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$50.9K
2025-06-27去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$38.5K
2025-06-27去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$47.5K
2025-06-27去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$56.5K
2025-06-22去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$29.5K
2025-06-12混合蔬菜PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$9
2025-06-09去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$38.6K
2025-06-09去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$45.4K
2025-05-24去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$55.4K
2025-05-14去壳花生PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD老挝$51.9K

相关企业 · 同类产品

Top Apec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →