Top Apec Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP APEC
310
进口笔数
172
出口笔数
$22.41M
进口金额
$11.45M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2025-06-27
最近出口
44
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314120354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPXPJT4 |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Shop số 09, The Park Residence, Block B5, 12 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP APEC |
| 企业英文名称 | TOP APEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shop số 09, The Park Residence, Block B5, 12 Đường Nguyễn Hữ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842835118880 |
| 邮箱 | nongsan.topapec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090421 | 干辣椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 226 | $20.76M |
| 缅甸 | 61 | $959.8K |
| 中国 | 22 | $619.5K |
| 意大利 | 1 | $73.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $4.27M |
| 老挝 | 108 | $4.10M |
| 越南 | 19 | $3.02M |
| 菲律宾 | 3 | $32.7K |
| 日本 | 5 | $22.6K |
| 马来西亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiddhi Industries | 印度 | 66 | $8.94M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kirit Traders | 印度 | 65 | $5.20M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Value Seed Private Ltd. | 印度 | 22 | $2.50M | 去壳花生、花生 |
| Amit Exports | 印度 | 16 | $873.5K | 切割大理石、去壳花生 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 10 | $757.4K | 去壳花生、干芸豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 7 | $404.2K | 干绿豆、干芸豆 |
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $375.8K | 干木耳、干香菇 |
| Indland Grains & Commodities Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $361.6K | 干辣椒、其他含油籽仁 |
| Super Amazing Merchant Co., Ltd. | 缅甸 | 13 | $89.5K | 鲜洋葱青葱、槟榔果 |
| Jasmine Girl Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $51.2K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ningming Wancheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $3.17M | 去壳花生 |
| Xuan Khai Co., Ltd. | 越南 | 16 | $3.01M | 去壳花生 |
| Pheuankeo Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 84 | $2.29M | 去壳花生、其他鲜果 |
| Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $1.66M | 去壳花生、碾磨大米 |
| Xuan Kai Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.10M | 去壳花生 |
| Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $102.2K | 碾磨大米、碎米 |
| Gpro Household Supplies Trading | 菲律宾 | 3 | $32.7K | 其他塑料制品、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Solee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $23.0K | 鲜洋葱青葱 |
| Nthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $22.1K | 鲜洋葱青葱 |
| Tran Gia Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.9K | 钢铁门窗、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 干绿豆 | ANANDA STEEL CO LTD | 缅甸 | $26.3K |
| 2024-12-06 | 干木耳 | XIXIA YUAN SHENG FOODS CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2024-12-06 | 干绿豆 | SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-11-20 | 干绿豆 | SURIYA CANDA INTERNATIONAL CO LTD | 缅甸 | $21.3K |
| 2024-11-07 | 去壳花生 | ANANDA STEEL CO LTD | 缅甸 | $42.4K |
| 2024-10-29 | 干绿豆 | SHIJIAZHUANG DARLING TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-09-23 | 干木耳 | XIXIA YUAN SHENG FOODS CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-09-23 | 干木耳 | XIXIA YUAN SHENG FOODS CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-07-30 | 干绿豆 | ANANDA STEEL CO LTD | 缅甸 | $27.5K |
| 2024-07-02 | 干绿豆 | RISING GOLDEN DRAGON PTE LTD | 缅甸 | $19.0K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $50.9K |
| 2025-06-27 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $38.5K |
| 2025-06-27 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $47.5K |
| 2025-06-27 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $56.5K |
| 2025-06-22 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $29.5K |
| 2025-06-12 | 混合蔬菜 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $9 |
| 2025-06-09 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $38.6K |
| 2025-06-09 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $45.4K |
| 2025-05-24 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $55.4K |
| 2025-05-14 | 去壳花生 | PHEUANKEO TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $51.9K |