Smart Connection Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KếT NốI THôNG MINH
44
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317150808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH4Y61B |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | 245A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KẾT NỐI THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART CONNECTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 245A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835265719 |
| 邮箱 | tienthong@smartconnection.com.vn |
| 官网 | www.smartconnection.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $3.07M |
| 越南 | 3 | $83.8K |
| 中国台湾 | 1 | $71.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong EcoFlow Innovation Technology Ltd. | 中国 | 13 | $1.45M | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen Wanbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $894.3K | 其他投影仪、高压控制板 |
| Eigenstone Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $625.9K | 其他电气开关、其他金属锁 |
| NINEROBOT (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $83.8K | 电动摩托车、气动发动机 |
| ADVANTEC INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $71.1K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Zhenshi Information Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 通信设备、光电显示手表 |
| ECO CREATION TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 1500瓦以下吸尘器 |
| Baoyouwang | 俄罗斯 | 1 | $25 | 聚乙烯袋、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71.4K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-31 | 其他投影仪 | SHENZHEN WANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-03-11 | 8471机器零件 | ADVANTEC INNOVATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $1.1K |