BVM VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG BVM VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$103.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107943487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV24UD5 |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | Số 813, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BVM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BVM VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 813, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869800080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $54.5K |
| 意大利 | 2 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEY AUTOMATION S.R.L | 意大利 | 2 | $49.3K | 金属门闭门器、其他电气设备 |
| YANGZHOU DUEL KING FANS CO LTD | 中国 | 2 | $28.0K | 其他风扇、750W-75kW交流电机 |
| FUJI GROUP LTD | 中国 | 2 | $18.5K | 升降机、钢铁门窗 |
| JINAN SPRING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 升降机、其他升降机械 |
| J & F HEADWEAR (SIYANG) CO LTD | 中国 | 1 | $140 | 针织头饰、帽子配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 升降机 | FUJI GROUP LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-07-26 | 升降机 | FUJI GROUP LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-10-16 | 升降机 | JINAN SPRING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-09-26 | 电力控制板 | J & F HEADWEAR (SIYANG) CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-09-26 | 电力控制板 | J & F HEADWEAR (SIYANG) CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-06-05 | 其他风扇 | YANGZHOU DUEL KING FANS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-06-05 | 其他风扇 | YANGZHOU DUEL KING FANS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-05 | 其他风扇 | YANGZHOU DUEL KING FANS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-03-14 | 其他功能机器 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $1.9K |
| 2024-03-14 | 其他功能机器 | KEY AUTOMATION S R L | 意大利 | $1.6K |