Asia Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冷冻带骨牛肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH á âU FOOD
8
进口笔数
0
出口笔数
$286.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318256719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3RQYDU |
| 成立日期 | 2024-01-11 |
| 联系地址 | Phòng 02, Tầng 8, Toà nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Á ÂU FOOD |
| 企业英文名称 | A AU FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Toà Nhà Vincom Center 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84833400004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $214.0K |
| 西班牙 | 2 | $26.8K |
| 巴西 | 1 | $23.0K |
| 意大利 | 1 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATP International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $158.1K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Van Phan Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $34.5K | 冷冻带骨牛肉块、冷冻牛杂 |
| Wim Food A | 西班牙 | 2 | $26.8K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| ERA FOODS S.p.A. | 意大利 | 1 | $23.0K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| MB Victory Ventures VP | 巴西 | 1 | $23.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| 5c6769605a917ff74c0d9ea0d38acb34 | 1 | $21.3K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 冷冻带骨牛肉块 | VAN PHAN PTY LTD | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2024-09-27 | 冷冻猪杂 | E R A FOODS SPA | 意大利 | $23.0K |
| 2024-09-26 | 冷冻带骨牛肉块 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $21.3K |
| 2024-07-03 | 冷冻牛杂 | WIM FOOD A | 西班牙 | $13.2K |
| 2024-06-28 | 冷冻牛杂 | WIM FOOD A | 西班牙 | $13.6K |
| 2024-06-07 | 冻去骨牛肉 | ATP INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $78.0K |
| 2024-06-07 | 冷冻鸡肉块 | MB VICTORY VENTURES VP | 巴西 | $23.0K |
| 2024-06-07 | 冻去骨牛肉 | ATP INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $10.4K |
| 2024-06-07 | 冻去骨牛肉 | ATP INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2024-05-21 | 冻去骨牛肉 | ATP INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $57.1K |