Tam Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tâm Long
11
进口笔数
0
出口笔数
$545.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103100616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB93GUY |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Phòng 201, Tầng 2, Tòa nhà CT4 Vimeco, đường Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG |
| 企业英文名称 | TAM LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 201, Tầng 2, Tòa nhà CT4 Vimeco, đường Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842422250331 |
| 传真 | 02422250330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $514.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $30.6K |
| 中国台湾 | 1 | $740 |
| 中国 | 4 | $342 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Biomedical Corp. | 美国 | 7 | $429.5K | 切片机零件、诊断试剂 |
| Nova Biomedical Corp. | 美国 | 2 | $85.1K | 切片机零件、诊断试剂 |
| USCOM AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $30.6K | 其他电诊设备 |
| BETTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $740 | 铝管、未锻轧铝 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $249 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $573 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $569 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $569 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | NOVA BIOMEDICAL CORP | 美国 | $7.6K |