Vinh Phat Trading Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Kỹ THUậT THươNG MạI VĩNH PHáT
2
进口笔数
15
出口笔数
$6.3K
进口金额
$77.8K
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108641591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AW1F2Y |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Xâm Dương 1, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT TRADING ENGINERRING JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 139 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84932357668 |
| 邮箱 | ketoan@vinhphatjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 841460 | 通风罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.1K |
| 韩国 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $77.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABB Xiamen Low Voltage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Seungil Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $130 | 电力控制板、功能机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 13 | $75.9K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他电动家用器具 | SEUNGIL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2023-03-29 | 绝缘电线 | ABB XIAMEN LOW VOLTAGE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $245 |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $76 |
| 2026-04-19 | 合成纤维窗帘 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $358 |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $134 |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $246 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $108 |
| 2026-04-19 | 合成纤维窗帘 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $36 |
| 2026-04-19 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $139 |