Delina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 黄麻包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELINA
40
进口笔数
0
出口笔数
$339.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108359115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05D7BNT |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Số 22, Ngõ 104, Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Ngõ 104, Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437326468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 34 | $279.7K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $25.8K |
| 土耳其 | 2 | $17.5K |
| 瑞士 | 2 | $13.3K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $979 |
| 韩国 | 1 | $197 |
| 意大利 | 1 | $83 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Needles OU | 爱沙尼亚 | 20 | $168.1K | 黄麻包装袋、铝制家用器具 |
| Alsama SIA Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $95.1K | 黄麻包装袋、其他皮革鞋 |
| Alimentos Ecuatorianos del Mar y Frutas Ecuamarfru S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $20.8K | 其他鲜果、芋头根茎 |
| United Stream Dis Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $17.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Scanderra GmbH | 德国 | 2 | $16.8K | 口腔卫生产品、牙刷 |
| 5fb6899a64d8a797f1554963e4b53daa | 2 | $16.5K | ||
| Native Golden Fruit S.A.S. | 厄瓜多尔 | 1 | $5.0K | 其他鲜果、鳄梨 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.7K |
| 2025-03-01 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.3K |
| 2025-02-14 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.3K |
| 2025-02-06 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.4K |
| 2025-01-29 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.3K |
| 2025-01-24 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.4K |
| 2025-01-20 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.2K |
| 2025-01-15 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.2K |
| 2025-01-09 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.4K |
| 2025-01-09 | 黄麻包装袋 | Needles OU | 欧盟 | $8.4K |