Delina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 黄麻包装袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DELINA

40
进口笔数
0
出口笔数
$339.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.8K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108359115
企查查编码QVN05D7BNT
成立日期2018-07-12
联系地址Số 22, Ngõ 104, Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DELINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, Ngõ 104, Đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842437326468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630510黄麻包装袋
081090其他鲜果
330610口腔卫生产品
330690其他口腔卫生产品
850980其他电动家用器具
960321牙刷
330620口腔卫生产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟34$279.7K
厄瓜多尔2$25.8K
土耳其2$17.5K
瑞士2$13.3K
越南1$2.3K
中国1$979
韩国1$197
意大利1$83

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Needles OU爱沙尼亚20$168.1K黄麻包装袋、铝制家用器具
Alsama SIA Sp. z o.o.波兰12$95.1K黄麻包装袋、其他皮革鞋
Alimentos Ecuatorianos del Mar y Frutas Ecuamarfru S.A.厄瓜多尔1$20.8K其他鲜果、芋头根茎
United Stream Dis Ticaret Ltd. Şti.土耳其2$17.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Scanderra GmbH德国2$16.8K口腔卫生产品、牙刷
5fb6899a64d8a797f1554963e4b53daa2$16.5K
Native Golden Fruit S.A.S.厄瓜多尔1$5.0K其他鲜果、鳄梨

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-14黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.7K
2025-03-01黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.3K
2025-02-14黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.3K
2025-02-06黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.4K
2025-01-29黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.3K
2025-01-24黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.4K
2025-01-20黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.2K
2025-01-15黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.2K
2025-01-09黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.4K
2025-01-09黄麻包装袋Needles OU欧盟$8.4K

相关企业 · 同类产品

Delina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →