KHANG CUONG INDOCHINA PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI KHANG CườNG ĐôNG DươNG
4
进口笔数
6
出口笔数
$15.6K
进口金额
$204.7K
出口金额
2025-08-02
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316236393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JKSBBC |
| 成立日期 | 2020-04-15 |
| 联系地址 | 47/80B Trần Quốc Toản, Phường 08, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOGO DESIGN & KHANG CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F2.B, Tòa nhà Mach Hub, 362/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838204050 |
| 邮箱 | khangcuongindochine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $204.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogura Sundine Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.3K | 聚合物基油漆、卫生纸 |
| Mokusousha Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | PVC泡沫板 |
| Nakagawa Rinzai Kogyo Kyodokumiai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mokusousha Co., Ltd. | 日本 | 5 | $192.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| SOGO DESIGN HONG KONG CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $12.0K | 软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 6mm以上木材 | NAKAGAWA RINZAIKOGYO KYODOKUMIAI CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-08-02 | 6mm以上木材 | NAKAGAWA RINZAIKOGYO KYODOKUMIAI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-05-19 | 泡沫聚氯乙烯板 | MOKUSOUSHA CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 泡沫聚氯乙烯板 | MOKUSOUSHA CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-14 | PVC泡沫板 | MOKUSOUSHA CO LTD | 日本 | $656 |
| 2025-04-14 | 泡沫聚氯乙烯板 | MOKUSOUSHA CO LTD | 日本 | $464 |
| 2024-07-25 | 聚合物基油漆 | OGURA SUNDINE CO LTD | 日本 | $7.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | SOGO DESIGN HONG KONG CO., LTD. | 日本 | $12.0K |
| 2026-03-09 | 卧室木家具 | Mokusousha Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-03-09 | 其他木家具 | Mokusousha Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-09 | 其他木家具 | Mokusousha Co., Ltd. | 日本 | $348 |
| 2026-03-09 | 卧室木家具 | Mokusousha Co., Ltd. | 日本 | $754 |
| 2026-03-09 | 其他木家具 | Mokusousha Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2025-06-10 | 其他木家具 | MOKUSOUSHA CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-06-10 | 软垫木座椅 | MOKUSOUSHA CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2025-06-10 | 软垫木座椅 | MOKUSOUSHA CO LTD | 日本 | $11.8K |
| 2025-06-10 | 软垫木座椅 | MOKUSOUSHA CO LTD | 日本 | $3.4K |