VIGIA AGRICULTURAL TRADE ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI NôNG NGHIệP VIGIA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$361.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900850247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7VKGKF |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Khu cầu 20, Xã Đồng Bục, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP VIGIA |
| 企业英文名称 | VIGIA AGRICULTURAL TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu cầu 20, Xã Lộc Bình, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84327818828 |
| 邮箱 | congtyvigia8383@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $247.3K |
| 中国 | 4 | $91.7K |
| 泰国 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S THAI HUAD (2002) CO | 越南 | 5 | $181.9K | 药用植物 |
| HOP TAC XA NONG NGHIEP THUONG MAI BIEN GIOI BANG TUONG VAN HAM LOI | 中国 | 3 | $67.7K | 药用植物、番石榴芒果山竹 |
| HOP TAC XA NONG NGHIEP THUONG MAI BIEN GIOI BANG TUONG VAN HAM LOI | 越南 | 2 | $43.9K | 药用植物 |
| PINGXIANG YOUFU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $24.0K | 药用植物 |
| S THAI HUAD (2002) CO | 泰国 | 1 | $22.7K | 药用植物 |
| GUANGXI SHENGSHI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 越南 | 1 | $21.5K | 其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 药用植物 | S THAI HUAD (2002) CO | 越南 | $39.9K |
| 2024-04-25 | 药用植物 | S THAI HUAD (2002) CO | 越南 | $41.9K |
| 2024-04-25 | 药用植物 | S THAI HUAD (2002) CO | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-12 | 药用植物 | S THAI HUAD (2002) CO | 越南 | $37.1K |
| 2023-06-11 | 其他食用蔬菜 | GUANGXI SHENGSHI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 越南 | $21.5K |
| 2023-04-24 | 药用植物 | S THAI HUAD (2002) CO | 泰国 | $22.7K |
| 2023-04-18 | 番石榴芒果山竹 | HOP TAC XA NONG NGHIEP THUONG MAI BIEN GIOI BANG TUONG VAN HAM LOI | 中国 | $23.8K |
| 2023-03-31 | 药用植物 | S THAI HUAD (2002) CO | 越南 | $16.2K |
| 2023-03-31 | 药用植物 | S THAI HUAD (2002) CO | 越南 | $18.3K |
| 2023-02-20 | 药用植物 | PINGXIANG YOUFU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $24.0K |