Labmall Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LABMALL
117
进口笔数
3
出口笔数
$211.7K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-19
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108774104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9284Y4T |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Số 123 Lô A3, KĐT Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL |
| 企业英文名称 | LABMALL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 123 Lô A3, KĐT Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84398364159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853939 | 放电灯 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $78.2K |
| 日本 | 28 | $39.4K |
| 中国 | 17 | $31.0K |
| 澳大利亚 | 21 | $23.6K |
| 印度 | 12 | $19.6K |
| 德国 | 9 | $8.6K |
| 法国 | 2 | $7.7K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.5K |
| 英国 | 1 | $808 |
| 瑞士 | 1 | $708 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.7K |
| 越南 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing UVTECH Inc. | 中国 | 5 | $33.2K | 切片机零件、色谱仪 |
| Sciencix Inc. | 美国 | 9 | $30.8K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| Welch (Jinhua) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $24.7K | 切片机零件、气体过滤机械 |
| Apical Scientific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $12.1K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Glass Expansion Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $10.9K | 切片机零件、其他实验室玻璃器皿 |
| Photron Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $9.4K | 放电灯、紫外线红外线灯 |
| Zodiac Life Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $7.6K | 切片机零件、塑料容器 |
| Zodiac Life Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $7.5K | 切片机零件、色谱仪 |
| Altmann Analytik GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $6.9K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Quadrex Corp. | 美国 | 6 | $3.6K | 切片机零件、色谱仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao PriboLab Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 切片机零件、诊断试剂 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-27 | 切片机零件 | WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $244 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 切片机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $364 |
| 2025-06-18 | 切片机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $364 |
| 2025-06-18 | 切片机零件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $317 |
| 2023-12-12 | 切片机零件 | QINGDAO PRIBOLAB BIOTECH CO LTD | 中国 | $8.7K |