Labmall Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LABMALL

117
进口笔数
3
出口笔数
$211.7K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-19
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $262 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $904 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 8 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-07进口 $6.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $262 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $904 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 8 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-07进口 $6.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108774104
企查查编码QVN9284Y4T
成立日期2019-06-06
联系地址Số 123 Lô A3, KĐT Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL
企业英文名称LABMALL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 123 Lô A3, KĐT Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84398364159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
681599其他石制品
392690其他塑料制品
853939放电灯
701710实验室石英器皿
853941弧光灯
903300第90章仪器零件
392350塑料封口件
730729不锈钢管配件
853949紫外线红外线灯

出口

HS 编码产品
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$78.2K
日本28$39.4K
中国17$31.0K
澳大利亚21$23.6K
印度12$19.6K
德国9$8.6K
法国2$7.7K
爱尔兰2$1.5K
英国1$808
瑞士1$708

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.7K
越南2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing UVTECH Inc.中国5$33.2K切片机零件、色谱仪
Sciencix Inc.美国9$30.8K其他塑料制品、切片机零件
Welch (Jinhua) Import & Export Co., Ltd.中国13$24.7K切片机零件、气体过滤机械
Apical Scientific Sdn. Bhd.马来西亚8$12.1K切片机零件、其他诊断试剂
Glass Expansion Pty Ltd澳大利亚7$10.9K切片机零件、其他实验室玻璃器皿
Photron Pty Ltd澳大利亚11$9.4K放电灯、紫外线红外线灯
Zodiac Life Sciences Pvt. Ltd.印度5$7.6K切片机零件、塑料容器
Zodiac Life Sciences Pvt. Ltd.印度5$7.5K切片机零件、色谱仪
Altmann Analytik GmbH & Co. KG德国5$6.9K切片机零件、其他塑料制品
Quadrex Corp.美国6$3.6K切片机零件、色谱仪

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao PriboLab Biotech Co., Ltd.中国1$8.7K切片机零件、诊断试剂
Shiseido Vietnam Inc.越南2$1.0K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$200
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$224
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$192
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$192
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$244
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$208
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$200
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$200
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$192
2026-04-27切片机零件WELCH (HANGZHOU) IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$244

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19切片机零件SHISEIDO VIETNAM INC越南$364
2025-06-18切片机零件SHISEIDO VIETNAM INC越南$364
2025-06-18切片机零件SHISEIDO VIETNAM INC越南$317
2023-12-12切片机零件QINGDAO PRIBOLAB BIOTECH CO LTD中国$8.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Labmall Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →