Green Vina Trading Import Export Tourist Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DU LịCH GREEN VINA
6
进口笔数
2
出口笔数
$281.3K
进口金额
$61.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2024-10-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312000118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBRC837 |
| 成立日期 | 2012-10-09 |
| 联系地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DU LỊCH GREEN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề thuộc " Vận tải bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh và được cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Doanh nghiệp chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc phòng. Hướng dẫn viên du lịch của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02743662448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $153.1K |
| 韩国 | 1 | $104.0K |
| 越南 | 1 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $61.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungwon Logitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $104.0K | 电动叉车 |
| Aksa Power Generation China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.8K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $61.3K | 拉链零件、贱金属扣件 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 聚酯高强力织物、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.3K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 中国 | $24.5K |
| 2025-12-30 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH YUJIN VINA | 中国 | $24.5K |
| 2024-10-24 | 大功率柴油发电机组 | AKSA POWER GENERATION CHINA CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2024-07-31 | 非电动叉车 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-07-31 | 电动叉车 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-07-31 | 电动叉车 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-07-31 | 电动叉车 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-07-31 | 电动叉车 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-04-16 | 大功率柴油发电机组 | AKSA POWER GENERATION CHINA CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2023-08-08 | 电动叉车 | SUNGWON LOGITECH CO LTD | 韩国 | $13.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 375kVA以上柴油发电机组 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $53.3K |
| 2023-07-03 | 非自走式叉车 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $7.7K |