Technical Consultancy & Inspection Co., Ltd. UNITEST
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIểM ĐịNH Và Tư VấN Kỹ THUậT - UNITEST
- LinkedIn1
- YouTube1
10
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502457412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01KVRD6 |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | Đường Số 7, Khu Công Nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN KỸ THUẬT - UNITEST |
| 企业英文名称 | TECHNICAL CONSULTANCY AND INSPECTION COMPANY LIMITED - UNITEST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Số 7, Khu Công Nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84938489289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $17.4K |
| 印度 | 1 | $431 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEITY TESTING EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.7K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| Dandong Aolong Radiative Instrument Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | X射线装置及零件、非医用X射线设备 |
| TESTECH GROUP CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、非金属测试机 |
| Deity Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.1K | 金属测试机、其他钢铁制品 |
| LCNDT Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他测量仪器、气体烟雾分析仪 |
| WENZHOU AURORA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器、图像投影放大设备 |
| International Academy Of Ndt | 印度 | 1 | $431 | 热轧钢板、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他测量仪器 | DEITY TESTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | LCNDT LTD | 中国 | $760 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | LCNDT LTD | 中国 | $670 |
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | LCNDT LTD | 中国 | $380 |
| 2025-06-25 | 测量仪器零件 | DEITY TESTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-06-25 | 测量仪器零件 | DEITY TESTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-06-25 | 测量仪器零件 | DEITY TESTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-06-25 | 测量仪器零件 | DEITY TESTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-06-25 | 测量仪器零件 | DEITY TESTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-06-25 | 测量仪器零件 | DEITY TESTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |