H.D.H Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU H.D.H
25
进口笔数
0
出口笔数
$528.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108305945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV33K5UC |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | B16, Khu đấu giá đất Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H.D.H |
| 企业英文名称 | H.D.H IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0962169392 |
| 邮箱 | Hdh.imetra@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $528.8K |
| 中国香港 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 16 | $505.6K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
| 9538d541a35d9e4630a471977ad22ca0 | 2 | $13.9K | ||
| Bonree Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Concord Medical Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 医用敷料 |
| BONREE MEDICAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $534 | 医用导管、其他医疗器具 |
| San Lian Technology HK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| CONCORD MEDICAL LTD | 中国香港 | 1 | $15 | 医用敷料 |
| MEDCAPTAIN LIFE SCIENCE CO LTD | 中国香港 | 1 | $3 | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 注射器 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $120.0K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-13 | 其他医疗器具 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-06 | 其他医疗器具 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-02-06 | 注射器 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-01-05 | 医用导管 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-12-17 | 医用导管 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-08 | 医用导管 | BONREE MEDICAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-08 | 医用导管 | BONREE MEDICAL CO LTD | 中国 | $160 |