Hoang Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DVTH HOàNG SơN

76
进口笔数
157
出口笔数
$3.86M
进口金额
$3.07M
出口金额
2024-12-21
最近进口
2026-08-28
最近出口
3
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 6 笔2023-12进口 $57.6K · 1 笔出口 $672.0K · 14 笔2024-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $597.5K · 22 笔2024-02进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 3 笔2024-03进口 $1.51M · 23 笔出口 $662.5K · 15 笔2024-04进口 $415.5K · 5 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $643.9K · 14 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $639.0K · 15 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 6 笔2023-12进口 $57.6K · 1 笔出口 $672.0K · 14 笔2024-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $597.5K · 22 笔2024-02进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 3 笔2024-03进口 $1.51M · 23 笔出口 $662.5K · 15 笔2024-04进口 $415.5K · 5 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $643.9K · 14 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $639.0K · 15 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号2901286189
企查查编码QVNE38J5ES
成立日期2010-11-17
联系地址Đại lộ Vinh - Cửa Lò, xóm 13, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DVTH HOÀNG SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đại lộ Vinh - Cửa Lò, khối 13, Phường Vinh Phú, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02383888134
邮箱infohoangson@thanhhung.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
110814木薯淀粉
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝76$3.86M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$2.40M
中国10$671.9K
美国112$0

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝41$1.89M木薯淀粉、高淀粉木薯
Cassava Dragon Co., Ltd.老挝27$1.61M木薯淀粉、高淀粉木薯
Lao-Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝8$360.8K木薯淀粉、高淀粉木薯

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bien Mau Agricultural Cooperative Xing Lian, Binh Tuong City越南14$896.9K木薯淀粉
Bien Mau Xin Yuan Da Professional Agricultural Cooperative越南11$662.5K木薯淀粉
Hop Tac Nong Nghiep Thuong Mai Bien Gioi Pingxiang Xintong越南8$421.5K木薯淀粉
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.越南2$414.2K木薯淀粉、其他淀粉
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong中国6$387.3K木薯淀粉
Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Co., Ltd.中国4$284.6K木薯淀粉
WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国90$0其他木家具、软垫木座椅
ALDEN PARKES, LLC美国7$0其他木家具、其他木制品
SERENA & LILY LLC.美国4$0其他木家具、卧室木家具
TO ORDER OF PNC BANK N.A.美国3$0冷冻鲑鱼片、加工蟹制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-21木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$38.4K
2024-12-19木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$38.4K
2024-12-18木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$38.4K
2024-12-17木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$38.4K
2024-12-13木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$38.4K
2024-12-12木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$38.4K
2024-12-10木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$38.4K
2024-12-09木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$38.4K
2024-12-06木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$58.8K
2024-12-05木薯淀粉Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝$44.4K

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-08-28其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-08-07其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-08-07其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-07-31其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-07-31其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-07-16其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-07-16其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-07-10其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0
2026-07-10其他木家具WOODBRIDGE FURNITURE, LLC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →