Hoang Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVTH HOàNG SơN
76
进口笔数
45
出口笔数
$3.86M
进口金额
$3.07M
出口金额
2024-12-21
最近进口
2024-03-24
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901286189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE38J5ES |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Đại lộ Vinh - Cửa Lò, xóm 13, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTH HOÀNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đại lộ Vinh - Cửa Lò, khối 13, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02383888134 |
| 邮箱 | infohoangson@thanhhung.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 76 | $3.86M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $2.40M |
| 中国 | 10 | $671.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 41 | $1.89M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Cassava Dragon Co., Ltd. | 老挝 | 27 | $1.61M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Lao-Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $360.8K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bien Mau Agricultural Cooperative Xing Lian, Binh Tuong City | 越南 | 14 | $896.9K | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Xin Yuan Da Professional Agricultural Cooperative | 越南 | 11 | $662.5K | 木薯淀粉 |
| Hop Tac Nong Nghiep Thuong Mai Bien Gioi Pingxiang Xintong | 越南 | 8 | $421.5K | 木薯淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $414.2K | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 6 | $387.3K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 4 | $284.6K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-12-19 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-12-18 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-12-17 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-12-13 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-12-12 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-12-10 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-12-09 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-12-06 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $58.8K |
| 2024-12-05 | 木薯淀粉 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $44.4K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-24 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $36.8K |
| 2024-03-24 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $36.8K |
| 2024-03-19 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $36.8K |
| 2024-03-15 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $112.7K |
| 2024-03-15 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $41.8K |
| 2024-03-14 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $83.7K |
| 2024-03-14 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $83.1K |
| 2024-03-13 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $78.6K |
| 2024-03-12 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $36.8K |
| 2024-03-12 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA | 越南 | $41.8K |