Hoang Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DVTH HOàNG SơN

76
进口笔数
45
出口笔数
$3.86M
进口金额
$3.07M
出口金额
2024-12-21
最近进口
2024-03-24
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $261.9K · 9 笔出口 $720.7K · 11 笔2023-10进口 $185.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 2 笔2023-12进口 $57.6K · 1 笔出口 $672.0K · 10 笔2024-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $597.5K · 11 笔2024-02进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.51M · 23 笔出口 $662.5K · 11 笔2024-04进口 $415.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $643.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $639.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 232022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $261.9K · 9 笔出口 $720.7K · 11 笔2023-10进口 $185.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 2 笔2023-12进口 $57.6K · 1 笔出口 $672.0K · 10 笔2024-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $597.5K · 11 笔2024-02进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.51M · 23 笔出口 $662.5K · 11 笔2024-04进口 $415.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $643.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $639.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901286189
企查查编码QVNE38J5ES
成立日期2010-11-17
联系地址Đại lộ Vinh - Cửa Lò, xóm 13, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DVTH HOÀNG SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đại lộ Vinh - Cửa Lò, khối 13, Phường Vinh Phú, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02383888134
邮箱infohoangson@thanhhung.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝76$3.86M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$2.40M
中国10$671.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝41$1.89M木薯淀粉、高淀粉木薯
Cassava Dragon Co., Ltd.老挝27$1.61M木薯淀粉、高淀粉木薯
Lao-Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝8$360.8K木薯淀粉、高淀粉木薯

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bien Mau Agricultural Cooperative Xing Lian, Binh Tuong City越南14$896.9K木薯淀粉
Bien Mau Xin Yuan Da Professional Agricultural Cooperative越南11$662.5K木薯淀粉
Hop Tac Nong Nghiep Thuong Mai Bien Gioi Pingxiang Xintong越南8$421.5K木薯淀粉
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.越南2$414.2K木薯淀粉、其他淀粉
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong中国6$387.3K木薯淀粉
Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Co., Ltd.中国4$284.6K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-21木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$38.4K
2024-12-19木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$38.4K
2024-12-18木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$38.4K
2024-12-17木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$38.4K
2024-12-13木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$38.4K
2024-12-12木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$38.4K
2024-12-10木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$38.4K
2024-12-09木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$38.4K
2024-12-06木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$58.8K
2024-12-05木薯淀粉LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD老挝$44.4K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-24木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$36.8K
2024-03-24木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$36.8K
2024-03-19木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$36.8K
2024-03-15木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$112.7K
2024-03-15木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$41.8K
2024-03-14木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$83.7K
2024-03-14木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$83.1K
2024-03-13木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$78.6K
2024-03-12木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$36.8K
2024-03-12木薯淀粉HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XIN YUAN DA越南$41.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →