KOSMOS PHU QUOC CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他9030仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kosmos Phú Quốc
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$9.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702004430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA64MHV |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | SS02, Khu tổ hợp du lịch Sonasea Villas & Resort, tổ 5, ấp Đường Bào, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOSMOS PHÚ QUỐC |
| 企业英文名称 | KOSMOS PHU QUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SS02, Khu tổ hợp du lịch Sonasea Villas & Resort, tổ 5, ấp Đ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84908199386 |
| 邮箱 | akomrakov.kosmos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $7.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOOVORTEX LLC | 美国 | 1 | $7.8K | 其他9030仪器 |
| ALEXANDER DZUBAJ | 斯洛伐克 | 1 | $2.1K | 其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | SOSITAR MOULD CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他9030仪器 | NOOVORTEX LLC | 美国 | $7.8K |
| 2025-10-03 | 其他9030仪器 | ALEXANDER DZUBAJ | 斯洛伐克 | $2.1K |