Hanoi Medical Equipment Production & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Thiết Bị Y Tế Hà Nội
11
进口笔数
0
出口笔数
$108.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106632665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69PJPQS |
| 成立日期 | 2014-09-06 |
| 联系地址 | Số 136, phố Sơn Tây, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 136, phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 01249368888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 842310 | 个人秤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $108.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Medic Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.1K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Jiangsu Xinxiang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 医用家具 |
| TSG Medical Supply Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 医用家具、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料家具 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 塑料家具 | SHANGHAI MEDIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-23 | 医用家具 | JIANGSU XINXIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-23 | 医用家具 | JIANGSU XINXIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 医用家具 | JIANGSU XINXIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-23 | 医用家具 | JIANGSU XINXIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-23 | 医用家具 | JIANGSU XINXIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-23 | 医用家具 | JIANGSU XINXIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-23 | 医用家具 | JIANGSU XINXIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 医用家具 | JIANGSU XINXIANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.4K |