Autome Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT AUTOME
6
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109768897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA060W4H |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 1, DV09-LK374, Khu dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT AUTOME |
| 企业英文名称 | AUTOME TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO22-LK1047, Khu đất dịch vụ Khu Xê - Nam Ninh, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84901700017 |
| 邮箱 | autome.services@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 902830 | 电表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.8K | 电测仪表、电表 |
| Acrel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $966 | 1kVA以下变压器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 非液体温度计 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-12-03 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-03 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-03 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-12-03 | 非液体温度计 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $795 |
| 2025-09-20 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-09-20 | 电表 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-02 | 速度表转速表 | ACREL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-02 | 其他自动控制仪 | ACREL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $47 |
| 2025-07-02 | 非液体温度计 | ACREL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $72 |