Viet Golden Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDEN VIệT
18
进口笔数
1
出口笔数
$240.0K
进口金额
$128
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-03-04
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108400959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15X1N1P |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET GOLDEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842466636747 |
| 邮箱 | golden.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $165.9K |
| 中国 | 8 | $74.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Life Home Integration S.r.l. | 意大利 | 5 | $103.3K | 其他功能机器、单相交流电机 |
| Vds Automazioni S.R.L. | 意大利 | 4 | $52.4K | 其他功能机器、其他电气设备 |
| PowerTech Automation Inc. | 中国 | 5 | $50.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Bisen Smart Access Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.0K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| Proteco S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $128 | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | LIFE HOME INTEGRATION S R L | 意大利 | $41 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | LIFE HOME INTEGRATION S R L | 意大利 | $41 |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-12 | 其他功能机器 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $870 |
| 2026-03-12 | 其他功能机器 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-16 | 其他功能机器 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $880 |
| 2026-01-16 | 其他功能机器 | BISEN SMART ACCESS CO.LTD | 中国 | $290 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他钢铁制品 | DAINICHI COLOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |