An Dinh Technology Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 PVC单丝棒材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật An Định

84
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $930.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $193 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $930.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $193 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310353439
企查查编码QVNDJFQM0K
成立日期2010-10-15
联系地址Số 219/50A, Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN ĐỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 219/50A, Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84866791800
邮箱hoa.adc@gmail.com
官网www.andinhtech.com
传真0862607970
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
847910工程机械
761010铝制结构体
902290X射线装置及零件
392590其他塑料建材
350699其他粘合剂≤1kg
830249贱金属配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$1.12M
瑞士17$141.3K
荷兰15$97.3K
中国14$76.3K
德国4$55.3K
马来西亚6$24.6K
土耳其2$15.0K
斯里兰卡2$8.8K
泰国5$8.4K
中国台湾4$4.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BMK Co., Ltd.韩国5$914.5K医用家具、其他医疗器具
Shinil Industrial Co., Ltd.韩国11$155.7K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Forbo Flooring B.V.荷兰11$78.5KPVC地板/墙覆盖物、油地毡
Gilgen Door Systems AG瑞士12$68.4K其他电子IC、其他功能机器
Germarel GmbH德国3$55.2K1kVA-16kVA变压器、LED/LCD指示面板
Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd.中国7$41.7KX射线装置及零件、其他玻璃制品
Gilgen Door Systems AG荷兰3$33.9K工程机械、铝制结构体
Gilgen Door Systems AG比利时2$31.8K其他塑料建材、其他塑料制品
WINTECH POLY INDUSTRIES SDN BHD马来西亚6$24.6KPVC单丝棒材、其他铝制品
Union Property Co., Ltd.泰国5$8.4KPVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料建材GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$118
2026-04-23电力控制板GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$1.9K
2026-04-23其他塑料建材GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$84
2026-04-23其他塑料建材GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$84
2026-04-23其他塑料建材GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$118
2026-04-23电力控制板GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$1.9K
2026-02-28其他功能机器GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$58
2026-02-28铝制结构体GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$26
2026-02-28铝制结构体GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$23
2026-02-28其他功能机器GILGEN DOOR SYSTEMS AG瑞士$63

相关企业 · 同类产品

An Dinh Technology Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →