An Dinh Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật An Định
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310353439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJFQM0K |
| 成立日期 | 2010-10-15 |
| 联系地址 | Số 219/50A, Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 219/50A, Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84866791800 |
| 邮箱 | hoa.adc@gmail.com |
| 官网 | www.andinhtech.com |
| 传真 | 0862607970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847910 | 工程机械 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $1.12M |
| 瑞士 | 17 | $141.3K |
| 荷兰 | 15 | $97.3K |
| 中国 | 14 | $76.3K |
| 德国 | 4 | $55.3K |
| 马来西亚 | 6 | $24.6K |
| 土耳其 | 2 | $15.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $8.8K |
| 泰国 | 5 | $8.4K |
| 中国台湾 | 4 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMK Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $914.5K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Shinil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $155.7K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Forbo Flooring B.V. | 荷兰 | 11 | $78.5K | PVC地板/墙覆盖物、油地毡 |
| Gilgen Door Systems AG | 瑞士 | 12 | $68.4K | 其他电子IC、其他功能机器 |
| Germarel GmbH | 德国 | 3 | $55.2K | 1kVA-16kVA变压器、LED/LCD指示面板 |
| Jiaozuo Changxin Technical Development of Radiation Protection Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.7K | X射线装置及零件、其他玻璃制品 |
| Gilgen Door Systems AG | 荷兰 | 3 | $33.9K | 工程机械、铝制结构体 |
| Gilgen Door Systems AG | 比利时 | 2 | $31.8K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| WINTECH POLY INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $24.6K | PVC单丝棒材、其他铝制品 |
| Union Property Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $8.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $118 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $118 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-02-28 | 其他功能机器 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $58 |
| 2026-02-28 | 铝制结构体 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $26 |
| 2026-02-28 | 铝制结构体 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $23 |
| 2026-02-28 | 其他功能机器 | GILGEN DOOR SYSTEMS AG | 瑞士 | $63 |