Toan Thang Food Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Toàn Thắng Food
4
进口笔数
0
出口笔数
$46.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104309113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ1YH2X |
| 成立日期 | 2009-12-18 |
| 联系地址 | Khu Cổ Bồng, thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN THẮNG FOOD |
| 企业英文名称 | TOAN THANG FOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Cổ Bồng, thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84932458999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $28.5K |
| 泰国 | 1 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $28.5K | 其他非酒精饮料、葵花籽 |
| Kokila Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.5K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 工业清洁制剂 | KOKILA CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2024-06-19 | 工业清洁制剂 | KOKILA CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2024-01-16 | 其他非酒精饮料 | TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2024-01-16 | 其他非酒精饮料 | TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $138 |
| 2024-01-16 | 其他非酒精饮料 | TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2024-01-16 | 其他非酒精饮料 | TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $253 |
| 2024-01-16 | 其他非酒精饮料 | TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $138 |
| 2023-04-24 | 其他非酒精饮料 | TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2023-04-24 | 其他非酒精饮料 | TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $715 |
| 2023-03-13 | 其他非酒精饮料 | TCL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |