Son Minh Chi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN MINH CHI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2025-03-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313113178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G9WJKN |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | 252/51 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN MINH CHI |
| 企业英文名称 | SON MINH CHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 252/51 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913122112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621210 | 胸罩 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Nguyen | 美国 | 1 | $293 | 其他护肤品、糖果 |
| Thuong Truong | 美国 | 1 | $248 | 其他果仁制品、其他加工水果 |
| Nam S Chi | 美国 | 1 | $218 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| HUY NGO | 美国 | 1 | $215 | 女式非棉针织套装、其他纺织夹克 |
| ba4d0c48aab3d914d2534789fc7ab8d2 | 1 | $185 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 女式纺织裤 | THUONG TRUONG | 美国 | $35 |
| 2025-03-04 | 其他塑料制品 | THUONG TRUONG | 美国 | $3 |
| 2025-03-04 | 其他纺织制品 | Thuong Truong | 美国 | $4 |
| 2025-03-04 | 其他塑料制品 | THUONG TRUONG | 美国 | $52 |
| 2025-03-04 | 其他果仁制品 | THUONG TRUONG | 美国 | $29 |
| 2025-03-04 | 玩具模型 | THUONG TRUONG | 美国 | $20 |
| 2025-03-04 | 胸罩 | THUONG TRUONG | 美国 | $8 |
| 2025-03-04 | 发饰 | THUONG TRUONG | 美国 | $3 |
| 2025-03-04 | 非棉制床品 | THUONG TRUONG | 美国 | $4 |
| 2025-03-04 | 女式非棉针织套装 | THUONG TRUONG | 美国 | $30 |