LINH VAN TRADING & EXPORT IMPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LINH VâN
5
进口笔数
0
出口笔数
$238.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402034827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBHX0JD |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | 20 Phần Lăng 18, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LINH VÂN |
| 企业英文名称 | LINH VAN TRADING AND EXPORT IMPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Phần Lăng 18, Tổ 68, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84942053376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $237.1K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIANH CO LTD | 日本 | 5 | $238.3K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他电气设备 | HAIANH CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-16 | 茶提取物及制品 | HAIANH CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-05-16 | 其他护肤品 | HAIANH CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-05-16 | 皮肤清洁剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-05-16 | 其他护发品 | HAIANH CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-16 | 其他非酒精饮料 | HAIANH CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2024-05-16 | 其他护肤品 | HAIANH CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-05-16 | 皮肤清洁剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-05-16 | 制备面食 | HAIANH CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-05-16 | 其他护肤品 | HAIANH CO LTD | 日本 | $1.8K |