Hung Chien Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Hùng Chiến
137
进口笔数
0
出口笔数
$4.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104759225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM15HXSB |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Số 66, ngõ 100, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÙNG CHIẾN |
| 企业英文名称 | HUNG CHIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66, ngõ 100, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437220543 |
| 传真 | 0437220543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 137 | $4.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 36 | $1.26M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 32 | $1.04M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN Corp. | 日本 | 19 | $801.9K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 11 | $378.9K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $295.6K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $213.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 3 | $120.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 4 | $99.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 3 | $84.9K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Wakita & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $47.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $80.1K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $84.9K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $84.9K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $80.1K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $20.6K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $20.6K |
| 2026-03-12 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-03-12 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $19.4K |
| 2026-02-26 | 前端装载机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $11.1K |
| 2026-02-26 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $14.9K |