Hung Chien Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Hùng Chiến

144
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $161.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $166.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $269.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $327.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $371.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $237.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $161.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $166.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $269.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $194.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $327.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $371.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $237.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104759225
企查查编码QVNM15HXSB
成立日期2010-10-07
联系地址Số 66, ngõ 100, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÙNG CHIẾN
企业英文名称HUNG CHIEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 66, ngõ 100, phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842437220543
传真0437220543
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842940自行式压路机
842951前端装载机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本144$4.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corporation日本42$1.48M360度挖掘机、其他机械铲
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本32$1.04M360度挖掘机、其他机械铲
JEN CORP日本19$801.9K360度挖掘机、前端装载机
Yk Shoji Co., Ltd.日本13$454.8K360度挖掘机、前端装载机
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本9$366.7K360度挖掘机、自推进起重机
Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd.日本6$213.6K360度挖掘机、其他机械铲
NDT Corp. Oration Ltd.日本3$120.7K360度挖掘机、自行式压路机
Yutaka Inc.日本4$99.0K360度挖掘机、其他机械铲
Komatsu Used Equipment Corporation加拿大2$48.5K前端装载机、360度挖掘机
Wakita & Co., Ltd.日本3$47.7K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$14.6K
2026-06-04360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$9.1K
2026-06-04360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$9.9K
2026-06-04360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$8.4K
2026-05-26360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$12.5K
2026-05-26360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$11.3K
2026-05-26360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corporation日本$35.8K
2026-05-26360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corporation日本$19.8K
2026-05-26360度挖掘机Yk Shoji Co., Ltd.日本$10.1K
2026-05-06360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corporation日本$40.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Chien Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →