Ruby Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,608 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU RUBY
17
进口笔数
1,608
出口笔数
$93.0K
进口金额
$42.96M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
10
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300816052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW3APPV |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 020, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU RUBY |
| 企业英文名称 | RUBY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 020, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912005988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 121190 | 药用植物 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081340 | 其他干果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $93.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 711 | $23.80M |
| 越南 | 500 | $13.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 花岗岩制品、其他塑料制品 |
| Hekou Suhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 其他鲜莴苣、花椰菜西兰花 |
| Kuancheng Daweide Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 鲜苹果、带壳栗子 |
| Shenzhen Menggongfang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| HEKOU CHENYUAN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 纸板箱盒 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.4K | 鲜苹果、鲜马铃薯 |
| Yunnan Boquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Xingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 164 | $9.53M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 76 | $5.30M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhoumingxiang | 越南 | 259 | $4.50M | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 119 | $3.73M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Weibingguang | 中国 | 68 | $1.78M | 其他鲜果、葡萄柚和柚子 |
| Zhoumingxiang | 中国 | 64 | $1.40M | 其他鲜果、葡萄柚和柚子 |
| LIW WANTONG (CHINESE TRADER) | 66 | $1.22M | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 | |
| Yang Zheng | 中国 | 62 | $790.4K | 其他鲜果、其他食用坚果 |
| SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 88 | $652.4K | 鲜西瓜、岩龙虾及海螯虾 | |
| Yiwu City Jenug Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 55 | $539.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 鲜马铃薯 | PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 鲜马铃薯 | PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 纸板箱盒 | HEKOU CHENYUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-11 | 鲜洋葱青葱 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-28 | 鲜大蒜 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-28 | 鲜洋葱青葱 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-19 | 鲜洋葱青葱 | HEKOU SUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-06 | 鲜苹果 | KUANCHENG DAWEIDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-06 | 鲜苹果 | KUANCHENG DAWEIDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-06 | 鲜苹果 | KUANCHENG DAWEIDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 1,608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜西瓜 | SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-30 | 鲜西瓜 | SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-30 | 鲜西瓜 | SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $9.6K |
| 2026-04-30 | 葡萄柚和柚子 | HEKOU XINLIN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $23.1K |
| 2026-04-30 | 鲜西瓜 | SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $8.6K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | ASIAEURO ACCESS ALL (XIAMEN) INDUSTRY CO.,LTD. | — | $8.8K |
| 2026-04-30 | 鲜西瓜 | SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $10.7K |
| 2026-04-30 | 3公斤以上红茶 | HEKOU YUANHUA IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $22.7K |
| 2026-04-30 | 鲜西瓜 | SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | HEKOU TONGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.7K |