Ruby Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,608 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU RUBY

17
进口笔数
1,608
出口笔数
$93.0K
进口金额
$42.96M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
10
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 13 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $2.19M · 48 笔2024-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $3.58M · 59 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.60M · 125 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 82 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $664.9K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $507.6K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $901.4K · 58 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $504.8K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 90 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 123 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 85 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 101 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.26M · 77 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 46 笔2025-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $2.25M · 70 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.0K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $636.4K · 41 笔2025-12进口 $12.2K · 3 笔出口 $832.4K · 57 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.83M · 98 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $1.31M · 71 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $1.01M · 67 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.71M · 180 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 13 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $2.19M · 48 笔2024-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $3.58M · 59 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.60M · 125 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.72M · 82 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $664.9K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $507.6K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $901.4K · 58 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $504.8K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 90 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 123 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 85 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 101 笔2025-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.26M · 77 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 46 笔2025-09进口 $23.4K · 1 笔出口 $2.25M · 70 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.0K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $636.4K · 41 笔2025-12进口 $12.2K · 3 笔出口 $832.4K · 57 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.83M · 98 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $1.31M · 71 笔2026-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $1.01M · 67 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.71M · 180 笔

工商档案

企业注册号5300816052
企查查编码QVNQW3APPV
成立日期2023-07-10
联系地址Số nhà 020, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU RUBY
企业英文名称RUBY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 020, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0912005988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
080810鲜苹果
081090其他鲜果
070320鲜大蒜
070190鲜马铃薯
070960鲜辣椒/甜椒
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080940鲜李及黑刺李
121190药用植物
420219纸板箱盒

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹
080711鲜西瓜
080540葡萄柚和柚子
0902403公斤以上红茶
080390其他香蕉
081340其他干果
392690其他塑料制品
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$93.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国711$23.80M
越南500$13.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd.中国1$23.4K花岗岩制品、其他塑料制品
Hekou Suhui Trading Co., Ltd.中国3$12.8K其他鲜莴苣、花椰菜西兰花
Kuancheng Daweide Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$12.2K鲜苹果、带壳栗子
Shenzhen Menggongfang Supply Chain Co., Ltd.中国2$11.8K整姜、其他芸苔属蔬菜
HEKOU CHENYUAN TRADING CO., LTD中国1$9.2K纸板箱盒
Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国3$6.9K鲜李及黑刺李、鲜苹果
Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国1$6.0K柑橘、其他芸苔属蔬菜
PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD.中国1$5.4K鲜苹果、鲜马铃薯
Yunnan Boquan Import & Export Co., Ltd.中国1$4.1K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Xingxin Trade Co., Ltd.中国1$1.1K瓦楞纸箱

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.中国164$9.53M其他鲜果、鲜榴莲
Anhui Lishi Huijin Supply Chain Management Co., Ltd.中国76$5.30M鲜榴莲、其他鲜果
Zhoumingxiang越南259$4.50M番石榴芒果山竹、其他鲜果
Hekou Yiboyuan Supply Chain Management Co., Ltd.越南119$3.73M鲜榴莲、其他鲜果
Weibingguang中国68$1.78M其他鲜果、葡萄柚和柚子
Zhoumingxiang中国64$1.40M其他鲜果、葡萄柚和柚子
LIW WANTONG (CHINESE TRADER)66$1.22M其他鲜果、鲜辣椒/甜椒
Yang Zheng中国62$790.4K其他鲜果、其他食用坚果
SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD88$652.4K鲜西瓜、岩龙虾及海螯虾
Yiwu City Jenug Import & Export Co., Ltd.中国55$539.3K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10鲜马铃薯PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-10鲜马铃薯PINGLIANG NONGSHENG CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD.中国$2.7K
2026-03-30纸板箱盒HEKOU CHENYUAN TRADING CO., LTD中国$9.2K
2026-03-11鲜洋葱青葱HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-02-28鲜大蒜HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-02-28鲜洋葱青葱HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-01-19鲜洋葱青葱HEKOU SUHUI TRADING CO LTD中国$2.4K
2025-12-06鲜苹果KUANCHENG DAWEIDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$840
2025-12-06鲜苹果KUANCHENG DAWEIDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$3.5K
2025-12-06鲜苹果KUANCHENG DAWEIDE COMMERCIAL & TRADING CO LTD中国$4.4K

出口(共 1,608)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30鲜西瓜SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD$6.4K
2026-04-30鲜西瓜SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD$7.5K
2026-04-30鲜西瓜SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD$9.6K
2026-04-30葡萄柚和柚子HEKOU XINLIN IMPORT & EXPORT CO., LTD$23.1K
2026-04-30鲜西瓜SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD$8.6K
2026-04-30其他鲜果ASIAEURO ACCESS ALL (XIAMEN) INDUSTRY CO.,LTD.$8.8K
2026-04-30鲜西瓜SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD$10.7K
2026-04-303公斤以上红茶HEKOU YUANHUA IMPORT & EXPORT CO., LTD$22.7K
2026-04-30鲜西瓜SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD$3.2K
2026-04-29其他鲜果HEKOU TONGCHANG TRADING CO.,LTD中国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Ruby Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →