SET Vietnam Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY LắP SET VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$282.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108495421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HH2XG0 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ 22 Thôn Thượng, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP SET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SET VIET NAM TRADING AND CONTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngõ 22 Thôn Thượng, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84971763554 |
| 邮箱 | chongsetbinhan@gmail.com |
| 官网 | chongsetbinhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $173.3K |
| 中国 | 6 | $100.8K |
| 波兰 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dameks Ic Dis Ticaret Ve Sanayi A.S. | 澳大利亚 | 2 | $62.6K | 高压电涌抑制器 |
| Zhejiang Aoto Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 其他钢铁制品、焊接用焊剂 |
| Xinchang Wanlihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | 其他钢铁制品 |
| Dameks Ic Dis Ticaret Ve Sanayi A.S. | 新加坡 | 1 | $42.9K | 高压电涌抑制器、计量计数器 |
| Kampfman Ihr Ith Marsel Kerim Demir | 土耳其 | 2 | $32.9K | 高压电涌抑制器、1000伏以下电路保护器 |
| Ozelsan Makina San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $18.5K | 高压电涌抑制器、计量计数器 |
| Dameks Ic Dis Ticaret Ve Sanayi A.S. | 土耳其 | 1 | $16.4K | 高压电涌抑制器、计量计数器 |
| Gromotech | 波兰 | 1 | $8.6K | 高压电涌抑制器 |
| Hangzhou Frankever Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 1000伏以下电路保护器 | KAMPFMAN IHR ITH MARSEL KERIM DEMIR | 土耳其 | $1.9K |
| 2025-11-10 | 1000伏以下电路保护器 | KAMPFMAN IHR ITH MARSEL KERIM DEMIR | 土耳其 | $2.9K |
| 2025-11-10 | 高压电涌抑制器 | KAMPFMAN IHR ITH MARSEL KERIM DEMIR | 土耳其 | $6.5K |
| 2025-09-24 | 高压电涌抑制器 | DAMEKS IC DIS TICARET VE SANAYI A S | 土耳其 | $30.8K |
| 2025-09-24 | 高压电涌抑制器 | DAMEKS IC DIS TICARET VE SANAYI A S | 土耳其 | $7.7K |
| 2025-09-24 | 高压电涌抑制器 | DAMEKS IC DIS TICARET VE SANAYI A S | 土耳其 | $7.7K |
| 2025-09-24 | 高压电涌抑制器 | DAMEKS IC DIS TICARET VE SANAYI A S | 土耳其 | $15.4K |
| 2025-08-09 | 其他钢铁制品 | XINCHANG WANLIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-08-09 | 其他钢铁制品 | XINCHANG WANLIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-08-07 | 其他钢铁制品 | XINCHANG WANLIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |