HTC Construction & Advanced Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và CôNG NGHệ CAO HTC
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102707609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEJR8UH |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | Số 30 BT1, X2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ CAO HTC |
| 企业英文名称 | HTC CONSTRUCTION AND ADVANCED TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 BT1, X2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02436893399 |
| 邮箱 | admin@htcenc.com |
| 官网 | www.htcenc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $395.9K |
| 中国 | 7 | $345.5K |
| 德国 | 5 | $284.8K |
| 韩国 | 1 | $260.0K |
| 瑞典 | 1 | $69.3K |
| 中国台湾 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 6 | $342.4K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| SEFT S.r.l. | 意大利 | 4 | $313.6K | 水净化机械、矿物加工机零件 |
| Chang Jo | 韩国 | 1 | $260.0K | 水净化机械 |
| LIT UV Elektro GmbH | 德国 | 1 | $111.5K | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
| Bioteg Biofilter Systems GmbH | 德国 | 1 | $90.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Lackeby Products AB | 瑞典 | 1 | $69.3K | 混合机、水净化机械 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $48.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Vitone Eco S.r.l. | 意大利 | 1 | $43.6K | 功能机器零件、油脂提取机械 |
| Suma Ruhrtechnik GmbH | 德国 | 1 | $35.9K | 混合机、功能机器零件 |
| Pro-Do-Mix S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 1 | $28.9K | 混合机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他离心机 | VITONE ECO SRL | 意大利 | $43.6K |
| 2025-11-14 | 工程机械 | LACKEBY PRODUCTS AB | 瑞典 | $69.3K |
| 2025-11-11 | 水净化机械 | CHANG JO | 韩国 | $46.1K |
| 2025-11-11 | 水净化机械 | CHANG JO | 韩国 | $36.3K |
| 2025-11-11 | 水净化机械 | CHANG JO | 韩国 | $42.7K |
| 2025-11-11 | 水净化机械 | CHANG JO | 韩国 | $108.7K |
| 2025-11-11 | 水净化机械 | CHANG JO | 韩国 | $26.3K |
| 2025-10-14 | 其他硫化橡胶制品 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $44.9K |
| 2025-10-14 | 塑料管件 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-25 | 气体过滤机械 | BIOTEG BIOFILTER SYSTEMS GMBH | 德国 | $90.7K |