Quang An Import Export Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 带壳栗子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TM XNK QUảNG AN

91
进口笔数
0
出口笔数
$5.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $688.9K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $403.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $421.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $688.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $646.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $493.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $401.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $170.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $232.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $233.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 192022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $403.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $421.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $688.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $646.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $493.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $401.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $170.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $232.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $233.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300811061
企查查编码QVN42N2J4X
成立日期2023-01-04
联系地址Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TM XNK QUẢNG AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84987359204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080241带壳栗子
120799其他含油籽仁
080231带壳核桃
120600葵花籽
081340其他干果
080620葡萄干

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$5.11M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd.中国33$1.40M带壳栗子、其他干果
Yunnan Chuangsheng Food Co., Ltd.中国24$1.18M带壳栗子、带壳核桃
Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国7$667.5K其他含油籽仁、葵花籽
Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd.中国7$591.6K坚果及种子、葵花籽
Yangbi Weinongyuan Agricultural Products Trading Co., Ltd.中国1$360.0K带壳核桃
Xinjiang Salam Trade Co., Ltd.中国6$260.0K带壳核桃、葡萄干
Inner Mongolia Songxin Agricultural Technology Development Co., Ltd.中国5$205.2K葵花籽
HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd.中国4$176.8K其他干果、带壳核桃
Hotan Jiangnan International Trade Co., Ltd.中国1$107.8K其他干果、带壳核桃
Dali Ruicai Food Co., Ltd.中国2$104.0K带壳栗子、葵花籽

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12带壳栗子YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD中国$56.5K
2024-10-17其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$58.1K
2024-10-16其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$60.0K
2024-10-15其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$57.5K
2024-10-15带壳核桃HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-10-07带壳栗子YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD中国$56.9K
2024-09-28带壳栗子HEKOU LIXIANGGUO TRADING CO中国$57.6K
2024-09-24带壳栗子YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD中国$58.4K
2024-09-20带壳栗子YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD中国$57.9K
2024-09-02带壳栗子HEKOU LIXIANGGUO TRADING CO中国$58.7K

相关企业 · 同类产品

Quang An Import Export Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →