Quang An Import Export Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 带壳栗子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM XNK QUảNG AN
91
进口笔数
0
出口笔数
$5.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42N2J4X |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM XNK QUẢNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 33, đường Thủ Dầu Một, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987359204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080241 | 带壳栗子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $5.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.40M | 带壳栗子、其他干果 |
| Yunnan Chuangsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.18M | 带壳栗子、带壳核桃 |
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $667.5K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $591.6K | 坚果及种子、葵花籽 |
| Yangbi Weinongyuan Agricultural Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360.0K | 带壳核桃 |
| Xinjiang Salam Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $260.0K | 带壳核桃、葡萄干 |
| Inner Mongolia Songxin Agricultural Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205.2K | 葵花籽 |
| HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $176.8K | 其他干果、带壳核桃 |
| Hotan Jiangnan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.8K | 其他干果、带壳核桃 |
| Dali Ruicai Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.0K | 带壳栗子、葵花籽 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 带壳栗子 | YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2024-10-17 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2024-10-16 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-10-15 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $57.5K |
| 2024-10-15 | 带壳核桃 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-07 | 带壳栗子 | YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2024-09-28 | 带壳栗子 | HEKOU LIXIANGGUO TRADING CO | 中国 | $57.6K |
| 2024-09-24 | 带壳栗子 | YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2024-09-20 | 带壳栗子 | YUNNAN CHUANGSHENG FOOD CO LTD | 中国 | $57.9K |
| 2024-09-02 | 带壳栗子 | HEKOU LIXIANGGUO TRADING CO | 中国 | $58.7K |