Green Garden Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 椰子干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU GREEN GARDEN
16
进口笔数
64
出口笔数
$129.8K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-02-13
最近出口
15
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315932694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUMVQV5 |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | 860/60x/67 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GREEN GARDEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 860/60x/67 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0932774342 |
| 邮箱 | ctygreengarden@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120300 | 椰子干 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $117.6K |
| 巴基斯坦 | 1 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 53 | $863.2K |
| 中国台湾 | 3 | $42.0K |
| 科威特 | 2 | $36.0K |
| 阿曼 | 2 | $24.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $15.9K |
| 越南 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krupasindhu Agro Traders | 印度 | 1 | $20.8K | 其他香蕉、鲜辣椒/甜椒 |
| VB Import & Export | 印度 | 2 | $14.3K | 鲜洋葱青葱 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 1 | $12.3K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Sambhavshri Agro Processing LLP | 印度 | 1 | $10.4K | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 |
| N.K. International | 印度 | 1 | $10.3K | 清洁用布、非针织手套 |
| Al Izma Export | 印度 | 1 | $9.6K | 鲜洋葱青葱 |
| Vijaya Enterprises | 印度 | 1 | $8.8K | 其他游戏设备、玉米淀粉 |
| Kankapur Priyanu Private Ltd. | 印度 | 1 | $8.2K | 鲜洋葱青葱 |
| Mahadev Overseas | 印度 | 1 | $7.7K | 干绿豆、女式化纤套装 |
| Varandekar Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.5K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Index Smoking Requisites Trading LLC | 阿联酋 | 24 | $392.0K | 椰子干 |
| Index Charcoal Trading LLC | 阿联酋 | 9 | $248.0K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Nine Ball Trading Llc | 阿联酋 | 15 | $187.7K | 其他木炭、椰子干 |
| Safeer Al Nida General Trading Co. | 科威特 | 2 | $36.0K | 其他肉桂花、其他冷冻鱼 |
| ECHO GARDEN TRADING W.L.L | 2 | $33.5K | 其他香蕉 | |
| DAZZLE CREATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.0K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Caltex General Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $24.0K | 椰子干、发动机泵 |
| Luxure Import & General Trade Llc | 阿曼 | 2 | $24.0K | 椰子干 |
| Dinglin Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.8K | 淀粉根茎、其他芸苔属蔬菜 |
| Sulfur Chemical W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $15.9K | 大理石子、其他稀有气体 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 鲜洋葱青葱 | ADARSH AGRITECH | 印度 | $6.0K |
| 2025-12-16 | 鲜洋葱青葱 | VB IMPORT & EXPORT | 印度 | $7.5K |
| 2025-12-16 | 鲜洋葱青葱 | VARANDEKAR ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $7.5K |
| 2025-10-13 | 鲜洋葱青葱 | VB IMPORT & EXPORT | 印度 | $6.7K |
| 2025-09-18 | 鲜洋葱青葱 | KANKAPUR PRIYANU PRIVATE LTD | 印度 | $8.2K |
| 2025-09-03 | 碾磨大米 | KRUPASINDHU AGRO TRADERS | 印度 | $20.8K |
| 2025-09-03 | 鲜洋葱青葱 | SWAP EXIM | 印度 | $7.0K |
| 2025-08-28 | 碾磨大米 | N K INTERNATIONAL | 印度 | $10.3K |
| 2025-08-27 | 鲜洋葱青葱 | SID EXPORTS | 印度 | $6.4K |
| 2025-07-11 | 碾磨大米 | SAMBHAVSHRI AGRO PROCESSING LLP | 印度 | $10.4K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 果壳木炭 | INDEX CHARCOAL TRADING LLC S P C | 阿联酋 | $37.5K |
| 2026-01-28 | 其他香蕉 | ECHO GARDEN TRADING W.L.L | — | $16.3K |
| 2026-01-13 | 其他香蕉 | ECHO GARDEN TRADING W.L.L | — | $17.2K |
| 2025-10-02 | 其他木炭 | INDEX CHARCOAL TRADING LLC S P C | 阿联酋 | $13.1K |
| 2025-09-29 | 鲜洋葱青葱 | FENG YU AGRICULTURAL CO | 中国台湾 | $256 |
| 2025-09-06 | 其他芸苔属蔬菜 | DINGLIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $16.8K |
| 2025-07-19 | 其他芸苔属蔬菜 | DAZZLE CREATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $25.0K |
| 2024-10-09 | 其他肉桂花 | SAFEER AL NIDA GENERAL TRADING CO | 科威特 | $10.8K |
| 2024-10-09 | 其他肉桂花 | SAFEER AL NIDA GENERAL TRADING CO | 科威特 | $21.7K |
| 2024-09-13 | 其他木炭 | INDEX CHARCOAL TRADING LLC S P C | 阿联酋 | $41.6K |