TGCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 淀粉胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TGCO
7
进口笔数
0
出口笔数
$37.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317134838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9FUARS |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | 958 đường Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TGCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84566989988 |
| 邮箱 | ctytgco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 淀粉胶、花岗岩制品 |
| Foshan Faramita Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 聚酯短纤、金属框架软垫椅 |
| Dongguan Huifa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 竹制木制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 花岗岩制品 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2024-11-05 | 淀粉胶 | Foshan Faramita Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2024-09-30 | 木制办公家具 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2024-09-30 | 木制厨房家具 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-09-30 | 软垫木座椅 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2024-09-30 | 软垫木座椅 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2024-09-30 | 阀门龙头 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2024-09-30 | 塑料地板 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2024-09-30 | 木制办公家具 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2024-09-30 | 软垫木座椅 | Shunde MC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $20 |