Dong Tay Veneer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG TâY VENEER
6
进口笔数
0
出口笔数
$190.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702684927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE3M9BP |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Số 107, Đường ĐT748, Tổ 5, Ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG TÂY VENEER |
| 企业英文名称 | DONG TAY VENEER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107, Đường ĐT748, Tổ 5, Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 02743555269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $173.4K |
| 加拿大 | 1 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & O Timber Corp. | 美国 | 4 | $147.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| PTR International Inc. | 美国 | 1 | $25.5K | 松木原木、其他粗加工木材 |
| Cherry Forest Veneers Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 橡木原木 | PTR INTERNATIONAL INC | 美国 | $15.0K |
| 2026-01-22 | 橡木原木 | PTR INTERNATIONAL INC | 美国 | $10.5K |
| 2024-12-09 | 橡木原木 | M & O TIMBER CORP. | 美国 | $46.9K |
| 2024-09-13 | 橡木原木 | M & O TIMBER CORP. | 美国 | $33.2K |
| 2024-03-13 | 橡木原木 | M & O TIMBER CORP. | 美国 | $29.5K |
| 2023-04-10 | 橡木原木 | CHERRY FOREST VENEERS LTD | 加拿大 | $16.9K |
| 2023-03-28 | 橡木原木 | M & O TIMBER CORP. | 美国 | $38.2K |