SON NAM TECHNOLOGY TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT SơN NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107284499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RFK3Q5 |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà 86, tổ Kiên Thành, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SƠN NAM |
| 企业英文名称 | SON NAM TECHNOLOGY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 86, tổ Kiên Thành, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917551359 |
| 邮箱 | sonnam@sonnamtechco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $7.9K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-22 | 金属表面酸洗制剂 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-04-21 | 塑料管 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-21 | 高压电涌抑制器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-12-28 | 电气信号装置 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2023-12-28 | 其他塑料包装制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |