MEFU Vietnam Media & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI NôNG SảN TRườNG MINH
20
进口笔数
1
出口笔数
$2.01M
进口金额
$93.8K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-01-31
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108689674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP38HR1 |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | 102 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN TRƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | TRUONG MINH IMPORT EXPORT AND TRADING AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà số 144 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972810818 |
| 邮箱 | truongminh.jsc01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.59M |
| 巴基斯坦 | 4 | $417.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $93.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jash Export | 印度 | 4 | $374.9K | 碾磨大米、糙米 |
| NHC Foods Ltd. | 印度 | 2 | $301.3K | 姜黄、其他香料 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 3 | $296.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Soyagreen Private Ltd. | 印度 | 3 | $266.3K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $231.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Shyam Ji Traders | 印度 | 1 | $138.0K | 其他玉米、去壳扁豆 |
| B Tech Private Ltd | 印度 | 1 | $128.5K | 石油沥青、皮革腰带 |
| Al-Hamza Trading Co. | 巴基斯坦 | 1 | $121.6K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Galore Exports | 印度 | 1 | $112.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Shaurya Global | 印度 | 1 | $35.8K | 其他玉米、碾磨大米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHU Grotex Eryk Grotowski | 波兰 | 1 | $93.8K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $35.8K |
| 2025-08-11 | 其他玉米 | AL HAMZA TRADING CO | 巴基斯坦 | $121.6K |
| 2025-07-30 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $122.5K |
| 2025-07-28 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $49.6K |
| 2025-07-16 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $124.0K |
| 2024-03-19 | 糙米 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $128.5K |
| 2023-07-25 | 其他玉米 | Shyam Ji Traders | 印度 | $138.0K |
| 2023-07-13 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $128.3K |
| 2023-07-06 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $69.0K |
| 2023-07-06 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $69.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 整粒胡椒 | PHU Grotex Eryk Grotowski | 波兰 | $93.8K |