Tuong Long International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WUC GLOBAL
11
进口笔数
63
出口笔数
$1.2K
进口金额
$40.7K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-08
最近出口
10
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109068736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV9N8D2 |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Phú Bến, Xã Thụy Hương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WUC GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B01-L20 An Vượng Villa, KĐT mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84866962291 |
| 邮箱 | Tuonglongglobal666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 670411 | 合成假发 |
| 851762 | 通信设备 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $615 |
| 美国 | 3 | $290 |
| 中国 | 2 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $9.7K |
| 美国 | 17 | $7.7K |
| 罗马尼亚 | 6 | $3.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $3.8K |
| 荷兰 | 3 | $2.3K |
| 法国 | 3 | $2.0K |
| 西班牙 | 3 | $1.7K |
| 丹麦 | 2 | $1.6K |
| 卡塔尔 | 1 | $958 |
| 乌拉圭 | 1 | $940 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M*MAH TOURE | 越南 | 2 | $440 | 合成假发制品 |
| ANDREW SAENZ SERNA | 哥伦比亚 | 1 | $170 | 静止变流器 |
| LALA | 中国 | 1 | $150 | 合成假发制品 |
| Ali Al Ani | 美国 | 1 | $100 | 内燃机滤油器 |
| Corporate Overgoods | 美国 | 1 | $100 | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| LAURA GIL | 越南 | 1 | $60 | 合成假发制品 |
| FIFI | 越南 | 1 | $50 | 合成纤维扁条 |
| GABRIELA AUDELO | 越南 | 1 | $35 | 变形尼龙纱 |
| Nondumiso Ncube | 越南 | 1 | $30 | 合成假发制品 |
| Van Gelder Inc. | 美国 | 1 | $20 | PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spymarket S.R.O. | 斯洛伐克 | 1 | $3.8K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| ENK JV Homecare S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $3.0K | 其他电视摄像机 |
| Originele Telefoonhoesjes VOF | 荷兰 | 3 | $2.3K | 其他电视摄像机 |
| SMART SENSE CONCEPTS LLC | 美国 | 3 | $1.8K | 其他电气开关、LED照明装置 |
| Sarl Yonis Distribution | 法国 | 2 | $1.8K | 其他电视摄像机 |
| JENS | 丹麦 | 2 | $1.6K | 其他电视摄像机 |
| Arkanotec S.L. | 西班牙 | 2 | $1.5K | 其他电视摄像机 |
| Deluxe CCTV Inc. | 美国 | 2 | $1.2K | 其他电视摄像机 |
| Connex Logistics Inc | 美国 | 2 | $1.0K | 其他电视摄像机 |
| Cordero Jorge | 厄瓜多尔 | 2 | $78 | 980760、980710 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 合成假发制品 | M*MAH TOURE | 越南 | $100 |
| 2026-04-13 | 合成假发制品 | M*MAH TOURE | 越南 | $100 |
| 2026-04-10 | 合成假发制品 | M*MAH TOURE | 越南 | $120 |
| 2026-04-10 | 合成假发制品 | M*MAH TOURE | 越南 | $120 |
| 2026-03-10 | 变形尼龙纱 | GABRIELA AUDELO | 越南 | $35 |
| 2026-02-11 | 合成假发制品 | LAURA GIL | 越南 | $60 |
| 2026-01-23 | 静止变流器 | ANDREW SAENZ SERNA | 美国 | $170 |
| 2026-01-14 | 合成纤维扁条 | FIFI | 越南 | $50 |
| 2025-11-27 | 合成假发制品 | CORP ORATE OVERGOODS | 美国 | $100 |
| 2025-07-16 | 内燃机滤油器 | ALI AL ANI | 中国 | $100 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | GRANIZO AGUIRRE MOISES EDUARDO | 厄瓜多尔 | $595 |
| 2026-02-06 | 纺织面料运动鞋 | Coronation Premium Mfg. Inc. | 菲律宾 | $59 |
| 2025-12-03 | 静止变流器 | Bravo Riofrio Robert Juan | 厄瓜多尔 | $77 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | KOH FU SIONG KOH KORENHS | 马来西亚 | $48 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | KOH FU SIONG KOH KORENHS | 马来西亚 | $38 |
| 2025-10-28 | PVC塑料板材 | GLOBAL FINE WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $55 |
| 2025-10-28 | PVC地板/墙覆盖物 | GLOBAL FINE WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $46 |
| 2025-10-24 | PVC塑料板材 | GLOBAL FINE WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $78 |
| 2025-09-29 | 静止变流器 | Cordero Jorge | 厄瓜多尔 | $37 |
| 2025-09-29 | 通信设备 | Cordero Jorge | 厄瓜多尔 | $23 |